Hanoi Industrial Equipment Development Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 168 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

0
进口笔数
168
出口笔数
$0
进口金额
$1.70M
出口金额
—
最近进口
2026-07-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $284.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $148.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $186.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $284.2K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $101.3K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $167.3K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $124.2K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 7 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $148.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $186.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $284.2K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $101.3K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $167.3K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $124.2K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 7 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号0108463518
企查查编码QVNEV5GWUG
成立日期2018-10-09
联系地址Số 6, đường Đào Duy Tùng, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 6, đường Đào Duy Tùng, Xã Đông Anh, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
电话+84912942656
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
392390其他塑料包装制品
392329非乙烯塑料袋
871680其他车辆
391740塑料管件
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
560790其他绳缆

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南167$1.68M

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南49$1.36M其他液化石油气、其他钢铁制品
Yamato Electric Vietnam Co., Ltd.越南44$155.5K电器装置零件、瓦楞纸箱
Shinei Corona Vietnam Co., Ltd.越南53$117.8K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Cosonic Vietnam Co., Ltd.越南22$70.6K其他塑料制品、自粘塑料片

近期贸易明细

出口(共 168)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他木制品Yamato Electric Vietnam Co., Ltd.越南$21
2026-07-29其他木制品Yamato Electric Vietnam Co., Ltd.越南$40
2026-07-29非办公金属家具Yamato Electric Vietnam Co., Ltd.越南$974
2026-07-29贱金属脚轮Yamato Electric Vietnam Co., Ltd.越南$17
2026-07-29其他木制品Yamato Electric Vietnam Co., Ltd.越南$65
2026-07-29其他木制品Yamato Electric Vietnam Co., Ltd.越南$33
2026-07-29皮带输送机Yamato Electric Vietnam Co., Ltd.越南$901
2026-07-29纺织传送带Yamato Electric Vietnam Co., Ltd.越南$414
2026-07-28其他绳缆Shinei Corona Vietnam Co., Ltd.越南$7
2026-07-28锂原电池Shinei Corona Vietnam Co., Ltd.越南$46

相关企业 · 同类产品

Hanoi Industrial Equipment Development Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →