Hanoi Industrial Equipment Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 152 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN THIếT Bị CôNG NGHIệP Hà NộI
0
进口笔数
152
出口笔数
$0
进口金额
$1.63M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108463518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEV5GWUG |
| 成立日期 | 2018-10-09 |
| 联系地址 | Số 6, đường Đào Duy Tùng, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6, đường Đào Duy Tùng, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84912942656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 151 | $1.61M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 41 | $1.31M | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $131.0K | 电器装置零件、瓦楞纸箱 |
| Shinei Corona Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $114.6K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Cosonic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $70.6K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁铸件 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $20.2K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁铸件 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $20.2K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁铸件 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | — | $20.2K |
| 2026-04-19 | 塑料管件 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-19 | 塑料管 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-19 | 塑料管件 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-19 | 非乙烯塑料袋 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-19 | 塑料管 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-19 | 酚醛树脂塑料片 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-04-19 | 其他测量仪器 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $128 |