CT Group Trade in Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CT GROUP
7
进口笔数
1
出口笔数
$570.8K
进口金额
$4.4K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-10-08
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109764941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJNWQ6FB |
| 成立日期 | 2021-10-05 |
| 联系地址 | Số 11 ngõ 371/2 Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KENKO |
| 企业英文名称 | KENKO GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11 ngõ 371/2 Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 电话 | +84988603758 |
| 邮箱 | kenkonhatban@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621143 | 女式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $566.0K |
| 日本 | 1 | $4.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $343.2K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Dongguan Aobote Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $180.0K | 其他风扇、锂离子电池 |
| You Long Electrical Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.8K | 其他电动家用器具、其他自动控制仪 |
| SHENZHEN SENSI SHANGPIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $4.8K | 其他风扇、锂原电池 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $4.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他风扇 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $33.8K |
| 2026-04-13 | 其他风扇 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $33.8K |
| 2026-04-11 | 其他风扇 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2026-04-11 | 其他风扇 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2026-04-06 | 锂离子电池 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $51.0K |
| 2026-04-06 | 其他风扇 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $40.6K |
| 2026-04-06 | 其他风扇 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $40.6K |
| 2026-04-06 | 锂离子电池 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $51.0K |
| 2026-03-20 | 其他风扇 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-03-20 | 锂离子电池 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $23.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 女式化纤服装 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $4.4K |