Go Floor Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 羊毛簇绒地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GO FLOOR
104
进口笔数
0
出口笔数
$960.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317360097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XUGJRJ |
| 成立日期 | 2022-06-28 |
| 联系地址 | G-07, Tầng 1, Khu phức hợp The Manor, 89 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GO FLOOR |
| 企业英文名称 | GO FLOOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 602/92A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909476069 |
| 邮箱 | thaiphuong267267@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570241 | 羊毛簇绒地毯 |
| 570242 | 人造机织地毯 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 570310 | 簇绒羊毛地毯 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 570292 | 人造机织地毯 |
| 410719 | 其他牛马皮革 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $928.6K |
| 意大利 | 4 | $16.0K |
| 印度 | 8 | $15.7K |
| 比利时 | 4 | $204 |
| 马来西亚 | 1 | $24 |
| 韩国 | 1 | $20 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weihai Shanhua Huabao Carpet Co., Ltd. | 中国 | 14 | $294.6K | 羊毛簇绒地毯、簇绒地毯 |
| Weihai Shanhua Weavers Carpet Co., Ltd. | 中国 | 26 | $293.8K | 羊毛簇绒地毯、人造机织地毯 |
| Weihai Laixiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 27 | $257.2K | 人造机织地毯、羊毛簇绒地毯 |
| Anhui Sentai WPC Group Share Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.1K | 其他橡塑机械、皮带输送机 |
| Anhui Sentai WPC Tec Flooring Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.5K | PVC地板/墙覆盖物、其他印刷品 |
| Lealpell S.r.l. | 意大利 | 4 | $16.0K | 加工牛马皮革、其他牛马皮革 |
| Insigne Carpets Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $15.7K | 簇绒羊毛地毯、羊毛打结地毯 |
| Anhui Sentai Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.7K | 其他印刷品、PVC地板/墙覆盖物 |
| Guangzhou Yaohuang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
| Unilin Pa Gandae | 比利时 | 3 | $154 | 高密度纤维板(非MDF)、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 羊毛簇绒地毯 | WEIHAI LAIXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 羊毛簇绒地毯 | WEIHAI LAIXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 羊毛簇绒地毯 | WEIHAI LAIXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-28 | 羊毛簇绒地毯 | WEIHAI LAIXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-09 | 其他纺织铺地制品 | SHAW CARPET (CHINA) CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-09 | 其他纺织铺地制品 | SHAW CARPET (CHINA) CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-09 | 其他纺织铺地制品 | SHAW CARPET (CHINA) CO LTD | 中国 | $32 |
| 2026-04-09 | 其他纺织铺地制品 | SHAW CARPET (CHINA) CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-09 | 其他纺织铺地制品 | SHAW CARPET (CHINA) CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-09 | 其他纺织铺地制品 | SHAW CARPET (CHINA) CO LTD | 中国 | $32 |