Dinh Gia Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 784 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XNK ĐạI PHúC
3
进口笔数
784
出口笔数
$178.2K
进口金额
$30.96M
出口金额
2025-10-03
最近进口
2025-12-19
最近出口
3
供应商数
62
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316748874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM0VAC1Q |
| 成立日期 | 2021-03-15 |
| 联系地址 | 19 Nguyễn Thị Nhung, KĐT Vạn Phúc, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XNK ĐẠI PHÚC |
| 企业英文名称 | DAI PHUC XNK BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84799493493 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $178.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 704 | $29.05M |
| 越南 | 16 | $497.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Haihangjian Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $66.3K | 鲜榴莲、番石榴芒果山竹 |
| Hekou Yiboyuan Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $59.6K | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Changhong Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $52.3K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Yiboyuan Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 283 | $6.34M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Pingxiang Huali Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 57 | $3.67M | 鲜榴莲、其他冷冻水果坚果 |
| Guangzhou Guoyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 40 | $2.66M | 鲜榴莲、鳄梨 |
| Jiangsu Yongteng New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 32 | $2.10M | 鲜榴莲 |
| Shanghai Zhitongde Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.82M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hekou Tongchang Trading Co., Ltd. | 中国 | 56 | $1.79M | 鲜西瓜、其他鲜果 |
| Hekou Yiboyuan Supply Chain Management Co., Ltd. | 63 | $1.34M | 其他鲜果、鲜榴莲 | |
| Shenzhen Xinguo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.18M | 鲜西瓜、鲜榴莲 |
| Wenshan Ruicheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.13M | 木薯淀粉、鲜榴莲 |
| Hekou Caught Up With Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $116.0K | 鲜西瓜、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 鲜榴莲 | XIAMEN HAIHANGJIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $38.1K |
| 2025-10-03 | 鲜榴莲 | XIAMEN HAIHANGJIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $28.2K |
| 2025-09-17 | 鲜榴莲 | SHENZHEN CHANGHONG LOGISTICS CO LTD | 越南 | $30.7K |
| 2025-09-17 | 鲜榴莲 | SHENZHEN CHANGHONG LOGISTICS CO LTD | 越南 | $21.6K |
| 2025-08-24 | 鲜榴莲 | HEKOU YIBOYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $26.0K |
| 2025-08-24 | 鲜榴莲 | HEKOU YIBOYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $33.6K |
出口(共 784)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 其他鲜果 | HEKOU YIBOYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $78.2K |
| 2025-12-18 | 其他鲜果 | HEKOU YIBOYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2025-12-17 | 其他鲜果 | HEKOU YIBOYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $70.4K |
| 2025-12-16 | 其他鲜果 | HEKOU YIBOYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-12-16 | 其他鲜果 | HEKOU YIBOYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-12-15 | 其他鲜果 | HEKOU YIBOYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $23.6K |
| 2025-12-14 | 其他鲜果 | HEKOU YIBOYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $58.6K |
| 2025-12-14 | 其他鲜果 | HEKOU YIBOYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2025-12-13 | 其他鲜果 | HEKOU YIBOYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2025-12-12 | 其他鲜果 | HEKOU YIBOYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $30.2K |