Dinh Gia Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 784 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XNK ĐạI PHúC

3
进口笔数
784
出口笔数
$178.2K
进口金额
$30.96M
出口金额
2025-10-03
最近进口
2025-12-19
最近出口
3
供应商数
62
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.45M2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $141.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $231.6K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.65M · 131 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $972.4K · 55 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $506.1K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.41M · 71 笔2025-08进口 $59.6K · 1 笔出口 $8.53M · 180 笔2025-09进口 $52.3K · 1 笔出口 $9.45M · 181 笔2025-10进口 $66.3K · 1 笔出口 $1.90M · 65 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 56 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $793.1K · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1812023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $141.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $231.6K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.65M · 131 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $972.4K · 55 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $506.1K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.41M · 71 笔2025-08进口 $59.6K · 1 笔出口 $8.53M · 180 笔2025-09进口 $52.3K · 1 笔出口 $9.45M · 181 笔2025-10进口 $66.3K · 1 笔出口 $1.90M · 65 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 56 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $793.1K · 24 笔

工商档案

企业注册号0316748874
企查查编码QVNM0VAC1Q
成立日期2021-03-15
联系地址19 Nguyễn Thị Nhung, KĐT Vạn Phúc, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINH DOANH XNK ĐẠI PHÚC
企业英文名称DAI PHUC XNK BUSINESS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84799493493
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
081060鲜榴莲
080711鲜西瓜
080450番石榴芒果山竹

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$178.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国704$29.05M
越南16$497.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Haihangjian Import & Export Co., Ltd.越南1$66.3K鲜榴莲、番石榴芒果山竹
Hekou Yiboyuan Supply Chain Management Co., Ltd.越南1$59.6K鲜榴莲
Shenzhen Changhong Logistics Co., Ltd.越南1$52.3K鲜榴莲

下游采购商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Yiboyuan Supply Chain Management Co., Ltd.中国283$6.34M其他鲜果、鲜榴莲
Pingxiang Huali Supply Chain Co., Ltd.中国57$3.67M鲜榴莲、其他冷冻水果坚果
Guangzhou Guoyou Trading Co., Ltd.中国40$2.66M鲜榴莲、鳄梨
Jiangsu Yongteng New Material Technology Co., Ltd.中国32$2.10M鲜榴莲
Shanghai Zhitongde Import & Export Co., Ltd.中国32$1.82M鲜榴莲、其他鲜果
Hekou Tongchang Trading Co., Ltd.中国56$1.79M鲜西瓜、其他鲜果
Hekou Yiboyuan Supply Chain Management Co., Ltd.63$1.34M其他鲜果、鲜榴莲
Shenzhen Xinguo Supply Chain Management Co., Ltd.中国23$1.18M鲜西瓜、鲜榴莲
Wenshan Ruicheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国16$1.13M木薯淀粉、鲜榴莲
Hekou Caught Up With Import & Export Trading Co., Ltd.中国17$116.0K鲜西瓜、其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-03鲜榴莲XIAMEN HAIHANGJIAN IMPORT & EXPORT CO LTD越南$38.1K
2025-10-03鲜榴莲XIAMEN HAIHANGJIAN IMPORT & EXPORT CO LTD越南$28.2K
2025-09-17鲜榴莲SHENZHEN CHANGHONG LOGISTICS CO LTD越南$30.7K
2025-09-17鲜榴莲SHENZHEN CHANGHONG LOGISTICS CO LTD越南$21.6K
2025-08-24鲜榴莲HEKOU YIBOYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$26.0K
2025-08-24鲜榴莲HEKOU YIBOYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$33.6K

出口(共 784)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-19其他鲜果HEKOU YIBOYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$78.2K
2025-12-18其他鲜果HEKOU YIBOYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$24.6K
2025-12-17其他鲜果HEKOU YIBOYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$70.4K
2025-12-16其他鲜果HEKOU YIBOYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$10.3K
2025-12-16其他鲜果HEKOU YIBOYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$11.8K
2025-12-15其他鲜果HEKOU YIBOYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$23.6K
2025-12-14其他鲜果HEKOU YIBOYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$58.6K
2025-12-14其他鲜果HEKOU YIBOYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$19.7K
2025-12-13其他鲜果HEKOU YIBOYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$22.2K
2025-12-12其他鲜果HEKOU YIBOYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$30.2K

相关企业 · 同类产品

Dinh Gia Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →