Hung Loi Production & Business Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SXKD HưNG LợI
26
进口笔数
0
出口笔数
$335.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000313237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWC4Q6N6 |
| 成立日期 | 2002-06-25 |
| 联系地址 | Số 41, Đường Trần Thủ Độ, tổ 16, Phường Tiền Phong, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SXKD HƯNG LỢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 41, Đường Trần Thủ Độ, tổ 16, Phường Thái Bình, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84966144888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $335.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Xihé Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 26 | $335.2K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | HAINING XIHE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $564 |
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | HAINING XIHE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $659 |
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | HAINING XIHE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $706 |
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | HAINING XIHE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $659 |
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | HAINING XIHE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $659 |
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | HAINING XIHE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | HAINING XIHE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $325 |
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | HAINING XIHE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | HAINING XIHE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $376 |
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | HAINING XIHE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $376 |