Thai Binh Elevator Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị THANG MáY THáI BìNH
1
进口笔数
8
出口笔数
$10.9K
进口金额
$51.2K
出口金额
2023-11-16
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202015496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFA3E92N |
| 成立日期 | 2020-02-21 |
| 联系地址 | Số 27/788 Thiên Lôi, Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THANG MÁY THÁI BÌNH |
| 企业英文名称 | THAI BINH ELEVATOR EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27/788 Thiên Lôi, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 02253737288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 842810 | 升降机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $51.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengda Fuji Elevator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 升降机、升降机零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.6K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.6K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.6K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| HECOM (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 绗缝纺织品、聚氨酯泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-16 | 升降机 | Hengda Fuji Elevator Co., Ltd. | 中国 | $10.9K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 钢铁门窗 | Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 钢铁门窗 | Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 钢铁门窗 | Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-03 | 钢铁门窗 | Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $582 |
| 2026-02-03 | 钢铁门窗 | Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $582 |
| 2025-09-22 | 电力控制板 | HECOM (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $229 |
| 2025-09-22 | 静止变流器 | HECOM (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-09-20 | 电力控制板 | HECOM (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $229 |
| 2025-09-20 | 静止变流器 | HECOM (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-04-28 | 升降机 | Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | $21.6K |