NHL Trading & Manufacture Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP SảN XUấT Và THươNG MạI NHL
18
进口笔数
0
出口笔数
$281.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102002745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBRQ7E29 |
| 成立日期 | 2022-01-13 |
| 联系地址 | Ấp Tân Hội, Xã Hậu Nghĩa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NHL |
| 企业英文名称 | NHL TRADING AND MANUFACTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84783683555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 321390 | 美术颜料 |
| 820220 | 手工带锯条 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $281.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingzhou Zhuoqi Temperature Control Equipment Co., Ltd. | 中国 | 12 | $195.0K | 牛皮纸≤150克、其他粘合剂≤1kg |
| Qingzhou Guangyu Temperature Control Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $86.0K | 牛皮纸≤150克、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 美术颜料 | QINGZHOU ZHUOQI TEMPERATURE CONTROL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $319 |
| 2026-03-26 | 其他粘合剂≤1kg | QINGZHOU ZHUOQI TEMPERATURE CONTROL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-03-26 | 牛皮纸≤150克 | QINGZHOU ZHUOQI TEMPERATURE CONTROL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-03-26 | 聚合物胶粘剂 | QINGZHOU ZHUOQI TEMPERATURE CONTROL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-26 | 其他粘合剂≤1kg | QINGZHOU ZHUOQI TEMPERATURE CONTROL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-09-03 | 其他胶粘剂 | QINGZHOU ZHUOQI TEMPERATURE CONTROL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-09-03 | 其他粘合剂≤1kg | QINGZHOU ZHUOQI TEMPERATURE CONTROL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-09-03 | 牛皮纸≤150克 | QINGZHOU ZHUOQI TEMPERATURE CONTROL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2025-09-03 | 聚合物胶粘剂 | QINGZHOU ZHUOQI TEMPERATURE CONTROL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-07-28 | 牛皮纸≤150克 | QINGZHOU ZHUOQI TEMPERATURE CONTROL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.7K |