POWER DEVELOPMENT INVESTMENT & TECHNOLOGY TRANSFER JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Năng Lượng Và Chuyển Giao Công Nghệ
3
进口笔数
0
出口笔数
$15.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104891946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJDFXA7R |
| 成立日期 | 2010-09-07 |
| 联系地址 | Lô C1 - X3 Khu đô thị Mỹ Đình 1, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NĂNG LƯỢNG VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Biệt thự số 04BT1 An Sinh, KĐT Mỹ Đình 1, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842435683509 |
| 邮箱 | tientruongpdi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $15.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHINT ELECTRIC CO LTD | 中国 | 1 | $10.6K | 高压控制板、10,000kVA以上液浸变压器 |
| ZHEJIANG GOLDEN PHOENIX POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $4.6K | 塑料棒材及型材、非玻陶绝缘体 |
| JIAOBEI OFFICE | 中国 | 1 | $20 | 其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 液体流量计 | ELETTA (BEIJING) INSTRUMENTS CO LTD | 瑞典 | $1.2K |
| 2026-03-19 | 液体流量计 | ELETTA (BEIJING) INSTRUMENTS CO LTD | 瑞典 | $1.2K |
| 2026-03-19 | 液体流量计 | ELETTA (BEIJING) INSTRUMENTS CO LTD | 瑞典 | $1.2K |
| 2026-03-19 | 液体流量计 | ELETTA (BEIJING) INSTRUMENTS CO LTD | 瑞典 | $1.2K |
| 2026-03-13 | 液体流量计 | BUHLER TECHNOLOGIES GMBH | 德国 | $2.2K |
| 2025-08-26 | 其他印刷品 | JIAOBEI OFFICE | 中国 | $20 |
| 2024-12-13 | 非玻陶绝缘体 | ZHEJIANG GOLDEN PHOENIX POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-12-13 | 非玻陶绝缘体 | ZHEJIANG GOLDEN PHOENIX POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-12-15 | 中小型变压器 | CHINT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2023-12-15 | 高压电涌抑制器 | CHINT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.4K |