HEALTH & BEAUTY CARE VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chăm Sóc Khỏe Và Đẹp Việt Nam
53
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311509135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3RCCNM5 |
| 成立日期 | 2012-01-31 |
| 联系地址 | 9/60 Phạm Văn Hai, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHĂM SÓC KHỎE VÀ ĐẸP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HEALTH AND BEAUTY CARE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9/60 Phạm Văn Hai, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84931320062 |
| 邮箱 | hbcvn@healthbeautycare.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 300449 | 生物碱药品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 16 | $647.3K |
| 希腊 | 24 | $443.5K |
| 丹麦 | 8 | $122.1K |
| 德国 | 3 | $28.1K |
| 法国 | 1 | $7.8K |
| 芬兰 | 1 | $6.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YOUMEDICAL B V | 荷兰 | 16 | $647.3K | 医用敷料、生物碱药品 |
| MEDIMAR SA | 希腊 | 23 | $411.7K | 其他护发品、洗发剂 |
| UNIGROUP APS | 丹麦 | 8 | $122.1K | 其他零售药品、其他医疗器具 |
| Benostan Health Products S.A. | 希腊 | 1 | $31.9K | 医用敷料、其他护肤品 |
| FW MEDICAL LTD | 德国 | 1 | $26.8K | 其他零售药品 |
| M-TECHNOLOGIES | 法国 | 1 | $7.8K | 其他护肤品 |
| REPOLAR PHARMACEUTICALS OY | 芬兰 | 1 | $6.4K | 医用敷料、其他护肤品 |
| FW MEDICAL LTD | 英国 | 2 | $1.4K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他护发品 | MEDIMAR SA | 希腊 | $8.6K |
| 2026-04-09 | 其他护发品 | MEDIMAR SA | 希腊 | $5.2K |
| 2026-04-09 | 洗发剂 | MEDIMAR SA | 希腊 | $2.6K |
| 2026-04-09 | 其他护发品 | MEDIMAR SA | 希腊 | $15.0K |
| 2026-04-09 | 洗发剂 | MEDIMAR SA | 希腊 | $9.9K |
| 2026-04-09 | 其他护发品 | MEDIMAR SA | 希腊 | $10.5K |
| 2026-04-09 | 洗发剂 | MEDIMAR SA | 希腊 | $13.9K |
| 2026-04-09 | 洗发剂 | MEDIMAR SA | 希腊 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 其他护发品 | MEDIMAR SA | 希腊 | $15.4K |
| 2026-04-09 | 洗发剂 | MEDIMAR SA | 希腊 | $2.6K |