Beta Finance Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 镀锌钢板
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần đầu tư tài chính BETA
76
进口笔数
0
出口笔数
$6.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200772807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31DGN17 |
| 成立日期 | 2007-12-06 |
| 联系地址 | Số 20/34 Máy Tơ, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TÀI CHÍNH BETA |
| 企业英文名称 | BETA FINANCE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20/34 Máy Tơ, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu:- Hoạt động trợ giúp cho trung gian tài chính - Hoạt động thỏa thuận và giải quyết các giao dịch tài chính - Hoạt động tư vấn đầu tư - Hoạt động tư vấn môi giới và thế chấp - Hoạt động dịch vụ ủy thác, giám sát trên cơ sở phí và hợp đồng Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch Hoạt động thể thao, vui chơi và giải trí (không bao gồm karaoke, vũ trường và các hoạt động cá cược, đánh bạc) Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ quầy bar) Bán buôn sắt, thép Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng Xây dựng công trình công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, hạ tầng kỹ thuật Đóng tàu và cấu kiện nổi Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải thuỷ Phá dỡ tàu cũ Phá dỡ công trình xây dựng, nhà xưởng Lắp đặt khung nhà, xưởng Sản xuất, gia công khung nhà, xưởng Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Bán buôn sắt, thép Bán buôn kim loại màu Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Lắp đặt hệ thống điện dân dụng và công nghiệp Thi công, lắp đặt đường dây và trạm biến áp đến 35 KV. |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720917 | 冷轧钢卷 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720927 | 冷轧钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 76 | $6.31M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metax Corp. | 日本 | 44 | $4.00M | 热轧钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Okushoji Steel Co., Ltd. | 日本 | 8 | $675.2K | 其他钢棒、镀锌钢板 |
| Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | 9 | $542.8K | 热轧钢卷、镀锌钢带 |
| Metax Corp | 日本 | 6 | $474.5K | 热轧钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Esaka & Co. | 日本 | 2 | $339.8K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Fuji Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $128.0K | 镀锌钢板、非泡沫橡胶密封件 |
| TK Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $54.5K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Indo-Asia Steel Trading Pte., Ltd. | 新加坡 | 1 | $31.9K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Thanks Corp. Corporation | 日本 | 1 | $29.5K | 热轧钢卷、镀锌钢板 |
| Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $13.6K | 热轧钢板、热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 热轧钢板 | Metax Corp | 日本 | $50.5K |
| 2026-04-07 | 10mm以上热轧钢板 | Metax Corp | 日本 | $45.8K |
| 2026-04-07 | 热轧钢板 | Metax Corp | 日本 | $4.8K |
| 2026-04-07 | 10mm以上热轧钢板 | Metax Corp | 日本 | $45.8K |
| 2026-04-07 | 热轧钢板 | Metax Corp | 日本 | $50.5K |
| 2026-04-07 | 热轧钢板 | Metax Corp | 日本 | $4.8K |
| 2026-03-02 | 热轧花纹钢 | Metax Corp | 日本 | $3.4K |
| 2026-03-02 | 热轧钢板 | Metax Corp | 日本 | $14.6K |
| 2026-03-02 | 热轧钢板 | Metax Corp | 日本 | $3.1K |
| 2026-02-23 | 10mm以上热轧钢板 | Metax Corp | 日本 | $32.9K |