Bao Khanh Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 163 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bảo Khánh Việt Nam
163
进口笔数
1
出口笔数
$328.4K
进口金额
$16.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-07
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102380696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF2SRRQB |
| 成立日期 | 2007-10-04 |
| 联系地址 | Số 14, ngách 88/99, phố Trần Quý Cáp, Phường Văn Chương, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO KHÁNH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BAO KHANH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14, ngách 88/99, phố Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02435161816 |
| 邮箱 | Hunglexuan@baokhanh.net |
| 传真 | 02435161816 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 691090 | 其他陶瓷洁具 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 159 | $275.0K |
| 中国 | 28 | $52.7K |
| 意大利 | 5 | $650 |
| 西班牙 | 1 | $13 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $14.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jaquar & Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 70 | $192.7K | 阀门龙头、其他陶瓷洁具 |
| Jaquar & Co. Private Ltd. | 印度 | 89 | $108.7K | 阀门龙头、其他陶瓷洁具 |
| Jaquar & Co. Pvt. Ltd. | 中国 | 6 | $26.5K | 瓷制卫生洁具、塑料卫浴器具 |
| Jaquar & Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $394 | 阀门龙头、钢铁卫浴器具 |
| Guangdong Shiguanwei Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $93 | 其他陶瓷洁具、其他塑料洁具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jaquar & Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $14.5K | 阀门龙头、铜卫浴器具 |
| JAQUAR & CO. PVT. LTD | 1 | $1.6K | 钢铁卫浴器具、铜卫浴器具 |
近期贸易明细
进口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | Jaquar & Co. Pvt. Ltd. | 印度 | $35 |
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | Jaquar & Co. Pvt. Ltd. | 印度 | $118 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | Jaquar & Co. Pvt. Ltd. | 印度 | $13 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | Jaquar & Co. Pvt. Ltd. | 印度 | $11 |
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | Jaquar & Co. Pvt. Ltd. | 印度 | $118 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | Jaquar & Co. Pvt. Ltd. | 印度 | $11 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | Jaquar & Co. Pvt. Ltd. | 印度 | $13 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | Jaquar & Co. Pvt. Ltd. | 印度 | $35 |
| 2026-04-08 | 其他玻璃制品 | Jaquar & Co. Pvt. Ltd. | 印度 | $116 |
| 2026-04-08 | 铜卫浴器具 | Jaquar & Co. Pvt. Ltd. | 印度 | $330 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 铜卫浴器具 | JAQUAR & CO. PVT. LTD | — | $48 |
| 2026-04-07 | 铜卫浴器具 | JAQUAR & CO. PVT. LTD | — | $45 |
| 2026-04-07 | 铜卫浴器具 | JAQUAR & CO. PVT. LTD | — | $28 |
| 2026-04-07 | 铜卫浴器具 | JAQUAR & CO. PVT. LTD | — | $120 |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | Jaquar & Co. Pvt. Ltd. | 印度 | $805 |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | Jaquar & Co. Pvt. Ltd. | 印度 | $400 |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | Jaquar & Co. Pvt. Ltd. | 印度 | $50 |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | Jaquar & Co. Pvt. Ltd. | 印度 | $84 |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | Jaquar & Co. Pvt. Ltd. | 印度 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | Jaquar & Co. Pvt. Ltd. | 印度 | $142 |