Thai Duong Food Technology & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và CôNG NGHệ THựC PHẩM THáI DươNG
2
进口笔数
1
出口笔数
$117.1K
进口金额
$41.0K
出口金额
2025-03-26
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316618787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4XMJHJ |
| 成立日期 | 2020-12-04 |
| 联系地址 | Số 25 Đường 20, Khu dân cư Khang Điền, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM THÁI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THAI DUONG FOOD TECHNOLOGY AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 295 đường Liên Phường, Khu phố 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84989270588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200791 | 柑橘类果酱 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $117.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang Keyuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $101.5K | 灌装封口机、机械零件 |
| Guangxi Weida International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.6K | 灌装封口机、其他升降机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Midyat Import AB | 瑞典 | 1 | $36.1K | 碾磨大米、其他蔬菜制品 |
| ea3df2c5e562908affb09e0db9cdf07a | 1 | $4.8K |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 灌装封口机 | ZHANGJIAGANG KEYUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $101.5K |
| 2025-02-26 | 灌装封口机 | GUANGXI WEIDA INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 中国 | $15.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他果仁制品 | Midyat Import AB | — | $3.7K |
| 2026-04-24 | 其他果仁制品 | Midyat Import AB | — | $3.4K |
| 2026-04-24 | 其他果仁制品 | Midyat Import AB | — | $4.6K |
| 2026-04-24 | 其他果仁制品 | Midyat Import AB | — | $7.3K |
| 2026-04-24 | 其他果仁制品 | Midyat Import AB | — | $3.4K |
| 2026-04-24 | 其他果仁制品 | — | — | $4.8K |
| 2026-04-24 | 柑橘类果酱 | Midyat Import AB | — | $3.6K |
| 2026-04-24 | 其他果仁制品 | Midyat Import AB | — | $5.2K |
| 2026-04-24 | 其他果仁制品 | Midyat Import AB | — | $5.0K |