Ha My HP Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 231 笔 · 主营 毡尖笔

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Hà MY HP

231
进口笔数
4
出口笔数
$4.23M
进口金额
$20.4K
出口金额
2025-06-04
最近进口
2025-04-28
最近出口
18
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $547.4K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $127.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $191.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $112.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $261.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $547.4K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $81.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $406.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $236.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $233.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $162.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $344.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $238.3K · 16 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-09进口 $237.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $123.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $77.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $76.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $85.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.1K · 3 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-05进口 $49.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $133.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $127.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $191.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $112.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $261.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $547.4K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $81.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $406.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $236.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $233.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $162.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $344.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $238.3K · 16 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-09进口 $237.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $123.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $77.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $76.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $85.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.1K · 3 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-05进口 $49.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $133.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202191188
企查查编码QVNACF99VQ
成立日期2023-03-02
联系地址Lô 42 Khu Tái Định Cư, Phường Bạch Đằng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÀ MY HP
企业英文名称HA MY HP LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话+84968692545
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960820毡尖笔
960990绘画粉笔
420232塑料纺织箱盒
821300剪刀及刀片
901720绘图仪器
950440扑克牌
392610塑料文具
821410餐具及刀片
960910带套铅笔蜡笔
401692非泡沫橡胶橡皮

出口

HS 编码产品
070490其他芸苔属蔬菜
071190其他保藏蔬菜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国229$4.20M
新加坡1$31.7K
越南1$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾3$15.6K
越南1$4.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Handa Trading Co., Ltd.中国77$1.53M毡尖笔、塑料纺织箱盒
Lanxi Qianyang Import & Export Co., Ltd.中国41$1.52M扑克牌
Wuxi Mi Technology Co., Ltd.中国43$348.0K塑料建材、聚酯长丝织物
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国29$245.1K汽车座椅零件、家具配件
Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd.中国14$152.3K氨基酸及酯类、摩托车及配件
Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd.中国6$144.5KPVC泡沫板、染色棉混纺布
Longrun (HK) Industrial Co., Ltd.中国3$50.1K干木耳、干香菇
Yingfai International Trade Ltd.中国3$44.3K3公斤以上绿茶、干木耳
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国4$19.9K其他塑料制品、其他电气设备
Jiangsu Tongle Latex Products Co., Ltd.中国2$12.8K玩具模型、自粘纸板

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JHISING CO中国台湾2$11.6K其他芸苔属蔬菜、其他保藏蔬菜
Ching Yun Agriculture Co., Ltd.越南1$4.8K其他芸苔属蔬菜
CHING YUN AGRICULTURE CO中国台湾1$4.0K其他芸苔属蔬菜

近期贸易明细

进口(共 231)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-04车身零件DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$1.9K
2025-06-04车身零件DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$180
2025-06-04塑料配件DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$350
2025-06-04车身零件DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$10.0K
2025-06-04塑料配件DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$350
2025-06-04车身零件DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$210
2025-06-04车辆金属配件DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$350
2025-06-04车身零件DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$900
2025-06-04塑料配件DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$372
2025-06-04塑料配件DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$600

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-28其他保藏蔬菜JHISING CO中国台湾$6.6K
2025-04-09其他保藏蔬菜JHISING CO中国台湾$5.0K
2024-08-23其他芸苔属蔬菜CHING YUN AGRICULTURE CO中国台湾$2.5K
2024-08-23其他芸苔属蔬菜CHING YUN AGRICULTURE CO中国台湾$1.5K
2024-08-20其他芸苔属蔬菜CHING YUN AGRICULTURE CO.越南$4.8K

相关企业 · 同类产品

Ha My HP Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →