Ha My HP Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 231 笔 · 主营 毡尖笔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Hà MY HP
231
进口笔数
4
出口笔数
$4.23M
进口金额
$20.4K
出口金额
2025-06-04
最近进口
2025-04-28
最近出口
18
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202191188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNACF99VQ |
| 成立日期 | 2023-03-02 |
| 联系地址 | Lô 42 Khu Tái Định Cư, Phường Bạch Đằng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀ MY HP |
| 企业英文名称 | HA MY HP LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84968692545 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960820 | 毡尖笔 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 950440 | 扑克牌 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
| 401692 | 非泡沫橡胶橡皮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 229 | $4.20M |
| 新加坡 | 1 | $31.7K |
| 越南 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $15.6K |
| 越南 | 1 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Handa Trading Co., Ltd. | 中国 | 77 | $1.53M | 毡尖笔、塑料纺织箱盒 |
| Lanxi Qianyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 41 | $1.52M | 扑克牌 |
| Wuxi Mi Technology Co., Ltd. | 中国 | 43 | $348.0K | 塑料建材、聚酯长丝织物 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 29 | $245.1K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $152.3K | 氨基酸及酯类、摩托车及配件 |
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $144.5K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
| Longrun (HK) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.1K | 干木耳、干香菇 |
| Yingfai International Trade Ltd. | 中国 | 3 | $44.3K | 3公斤以上绿茶、干木耳 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.9K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Jiangsu Tongle Latex Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.8K | 玩具模型、自粘纸板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JHISING CO | 中国台湾 | 2 | $11.6K | 其他芸苔属蔬菜、其他保藏蔬菜 |
| Ching Yun Agriculture Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 其他芸苔属蔬菜 |
| CHING YUN AGRICULTURE CO | 中国台湾 | 1 | $4.0K | 其他芸苔属蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 231)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-04 | 车身零件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-06-04 | 车身零件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $180 |
| 2025-06-04 | 塑料配件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $350 |
| 2025-06-04 | 车身零件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-06-04 | 塑料配件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $350 |
| 2025-06-04 | 车身零件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $210 |
| 2025-06-04 | 车辆金属配件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $350 |
| 2025-06-04 | 车身零件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $900 |
| 2025-06-04 | 塑料配件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $372 |
| 2025-06-04 | 塑料配件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $600 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 其他保藏蔬菜 | JHISING CO | 中国台湾 | $6.6K |
| 2025-04-09 | 其他保藏蔬菜 | JHISING CO | 中国台湾 | $5.0K |
| 2024-08-23 | 其他芸苔属蔬菜 | CHING YUN AGRICULTURE CO | 中国台湾 | $2.5K |
| 2024-08-23 | 其他芸苔属蔬菜 | CHING YUN AGRICULTURE CO | 中国台湾 | $1.5K |
| 2024-08-20 | 其他芸苔属蔬菜 | CHING YUN AGRICULTURE CO. | 越南 | $4.8K |