Jati Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他马赛克块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JATI
14
进口笔数
0
出口笔数
$127.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314669017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY2FCD11 |
| 成立日期 | 2017-10-11 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza,117-119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JATI |
| 企业英文名称 | JATI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza,117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842873022888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690730 | 其他马赛克块 |
| 701610 | 玻璃马赛克 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $124.6K |
| 泰国 | 1 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Jun Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 6 | $68.8K | 其他马赛克块 |
| Foshan Shiwan Yulong Ceramic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.3K | 其他马赛克块、运输集装箱 |
| Yingfei International Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 低吸水率瓷砖、其他马赛克块 |
| HONGKONG YAJUJIALIAO INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $10.5K | 高吸水率瓷砖、其他马赛克块 |
| Guangdong Foreign Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.9K | 塑料餐具、其他纺织制品 |
| Brilltile Ltd. Partnership | 泰国 | 1 | $2.6K | 其他马赛克块、低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 其他马赛克块 | Foshan Shiwan Yulong Ceramic Co., Ltd. | 中国 | $647 |
| 2026-01-21 | 其他马赛克块 | Foshan Shiwan Yulong Ceramic Co., Ltd. | 中国 | $708 |
| 2026-01-21 | 其他马赛克块 | Foshan Shiwan Yulong Ceramic Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-21 | 其他马赛克块 | Foshan Shiwan Yulong Ceramic Co., Ltd. | 中国 | $708 |
| 2026-01-21 | 其他马赛克块 | Foshan Shiwan Yulong Ceramic Co., Ltd. | 中国 | $542 |
| 2026-01-21 | 其他马赛克块 | Foshan Shiwan Yulong Ceramic Co., Ltd. | 中国 | $185 |
| 2026-01-21 | 其他马赛克块 | Foshan Shiwan Yulong Ceramic Co., Ltd. | 中国 | $607 |
| 2025-12-11 | 其他马赛克块 | Yingfei International Ltd. | 中国 | $937 |
| 2025-12-11 | 其他马赛克块 | Yingfei International Ltd. | 中国 | $851 |
| 2025-12-11 | 其他马赛克块 | Yingfei International Ltd. | 中国 | $445 |