TROPICAL FRUIT MTV CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TRáI CâY NHIệT ĐớI
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$160.9K
出口金额
—
最近进口
2025-10-13
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316263076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF83JP84 |
| 成立日期 | 2020-05-08 |
| 联系地址 | 26 Nguyễn Trường Tộ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TRÁI CÂY NHIỆT ĐỚI |
| 企业英文名称 | TROPICAL FRUIT MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 309-311 Hoàng Diệu, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84917181794 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 6 | $128.8K |
| 越南 | 2 | $25.2K |
| 美国 | 2 | $7.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUCKY TRADING CO PTY LTD | 澳大利亚 | 4 | $58.4K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| QT PRODUCE PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $36.2K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| T & L GLOBAL FOODS SUPPLY PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $34.1K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| T & L GLOBAL FOODS SUPPLY PTY LTD | 越南 | 2 | $25.2K | 其他冷冻蔬菜、高淀粉木薯 |
| MAX POWER INTERNATIONAL INC | 美国 | 2 | $7.0K | 其他鲜果、其他塑料建材 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 其他鲜果 | LUCKY TRADING CO PTY LTD | 澳大利亚 | $6.6K |
| 2025-10-13 | 其他鲜果 | MAX POWER INTERNATIONAL INC | 美国 | $3.5K |
| 2025-10-02 | 其他鲜果 | MAX POWER INTERNATIONAL INC | 美国 | $3.5K |
| 2025-09-15 | 其他鲜果 | LUCKY TRADING CO PTY LTD | 澳大利亚 | $17.2K |
| 2025-09-08 | 其他鲜果 | T & L GLOBAL FOODS SUPPLY PTY LTD | 澳大利亚 | $34.1K |
| 2025-09-03 | 其他鲜果 | LUCKY TRADING CO PTY LTD | 澳大利亚 | $16.9K |
| 2025-08-25 | 其他鲜果 | T & L GLOBAL FOODS SUPPLY PTY LTD | 越南 | $16.3K |
| 2025-08-12 | 其他鲜果 | QT PRODUCE PTY LTD | 澳大利亚 | $36.2K |
| 2025-08-11 | 其他鲜果 | LUCKY TRADING CO PTY LTD | 澳大利亚 | $17.8K |
| 2025-08-11 | 其他鲜果 | T & L GLOBAL FOODS SUPPLY PTY LTD | 越南 | $8.9K |