Ha Thanh Investment & Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và PHáT TRIểN Hà THANH
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
26
进口笔数
0
出口笔数
$333.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107779438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND2VBY04 |
| 成立日期 | 2017-03-27 |
| 联系地址 | Số 192 - B2, ngõ 94, phố Tân Mai, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ THANH |
| 企业英文名称 | HA THANH INVESTMENT AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84439991689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820790 | 可互换工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 18 | $211.5K |
| 中国 | 7 | $121.7K |
| 西班牙 | 1 | $22 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ricca Peacock Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 18 | $211.5K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Yongkang Ufast Tools Co., Ltd. | 中国 | 6 | $92.6K | 陶瓷磨轮 |
| Wenzhou Yidatong International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.1K | 可互换钻具、可互换工具 |
| IGH Flavours & Technology | 西班牙 | 1 | $22 | 食品香料、工业用芳香物质 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 可互换工具 | WENZHOU YIDATONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 可互换工具 | WENZHOU YIDATONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-04-21 | 可互换钻具 | WENZHOU YIDATONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 可互换钻具 | WENZHOU YIDATONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $692 |
| 2026-04-21 | 可互换扳手套筒 | WENZHOU YIDATONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 陶瓷磨轮 | YONGKANG UFAST TOOLS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 可互换钻具 | WENZHOU YIDATONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $692 |
| 2026-04-21 | 可互换工具 | WENZHOU YIDATONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 可互换钻具 | WENZHOU YIDATONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $454 |
| 2026-04-21 | 可互换工具 | WENZHOU YIDATONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |