MT GROUP INTERNATIONAL TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế MT GROUP
1
进口笔数
0
出口笔数
$6.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108389494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGY5K6C7 |
| 成立日期 | 2018-08-03 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà Golden Field, Số 24 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG NHÂN LỰC QUỐC TẾ MT GROUP |
| 企业英文名称 | MT GROUP INTERNATIONAL MANPOWER SUPPLY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84585346666 |
| 原始企业状态 | Đã giải thể, phá sản, chấm dứt tồn tại |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TERRY NEW MATERIALS (JINAN) CO LTD | 中国 | 1 | $6.9K | 钢铁螺钉螺栓、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他铝制品 | TERRY NEW MATERIALS (JINAN) CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2026-04-17 | 其他铝制品 | TERRY NEW MATERIALS (JINAN) CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2026-04-17 | 其他铝制品 | TERRY NEW MATERIALS (JINAN) CO LTD | 中国 | $29.5K |
| 2026-04-17 | 其他铝制品 | TERRY NEW MATERIALS (JINAN) CO LTD | 中国 | $29.5K |
| 2026-04-16 | 钢绞线缆 | TERRY NEW MATERIALS (JINAN) CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-16 | 钢绞线缆 | TERRY NEW MATERIALS (JINAN) CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-03 | 聚合物胶粘剂 | TERRY NEW MATERIALS (JINAN) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-03 | 聚合物胶粘剂 | TERRY NEW MATERIALS (JINAN) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-03 | 聚合物胶粘剂 | TERRY NEW MATERIALS (JINAN) CO LTD | 中国 | $852 |
| 2026-04-03 | 聚合物胶粘剂 | TERRY NEW MATERIALS (JINAN) CO LTD | 中国 | $852 |