Eleco Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他高压电路装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ELECO VIệT NAM
24
进口笔数
0
出口笔数
$613.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315302452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCKDC4D3 |
| 成立日期 | 2018-10-01 |
| 联系地址 | 88 Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ELECO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ELECO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 88 Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +842836363628 |
| 邮箱 | info@elecovn.com |
| 传真 | +842836363628 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 901720 | 绘图仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 12 | $513.5K |
| 澳大利亚 | 10 | $94.3K |
| 中国 | 2 | $5.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NKT GmbH | 德国 | 12 | $513.5K | 其他高压电路装置、其他电路开关装置 |
| NKT Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 10 | $94.3K | 其他高压电路装置、塑料/纺织手提包 |
| Siemens Medium Voltage Switching Technologies (Wuxi) Ltd. | 中国 | 2 | $5.8K | 电器装置零件、高压控制板 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 其他高压电路装置 | NKT PTY LTD | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2025-11-15 | 电测仪表 | NKT GMBH | 德国 | $406 |
| 2025-11-15 | 电测仪表 | NKT GMBH | 德国 | $406 |
| 2025-09-10 | 其他高压电路装置 | NKT GMBH | 德国 | $98.9K |
| 2025-09-10 | 其他高压电路装置 | NKT GMBH | 德国 | $8.0K |
| 2025-08-27 | 电器装置零件 | SIEMENS MEDIUM VOLTAGE SWITCHING TECHNOLOGIES (WUXI) LTD | 中国 | $33 |
| 2025-08-27 | 钢铁螺钉螺栓 | SIEMENS MEDIUM VOLTAGE SWITCHING TECHNOLOGIES (WUXI) LTD | 中国 | $14 |
| 2025-08-11 | 其他高压电路装置 | NKT PTY LTD | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2025-08-11 | 其他高压电路装置 | NKT PTY LTD | 澳大利亚 | $13.9K |
| 2025-03-20 | 高压电涌抑制器 | NKT GMBH | 德国 | $4.6K |