Viet Thanh Manufacturing, Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 338 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Việt Thành
338
进口笔数
0
出口笔数
$67.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801100594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5Q0PC1 |
| 成立日期 | 2015-05-26 |
| 联系地址 | Ấp 7, Xã Lộc Hòa, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, ấp 7, Xã Lộc Thạnh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84988028999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 338 | $67.62M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Free Xport Crop Co., Ltd. | 柬埔寨 | 208 | $35.69M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | 53 | $19.70M | 带壳腰果、高淀粉木薯 |
| Leng Cheng Xport (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 67 | $10.43M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 越南 | 10 | $1.80M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 338)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $133.2K |
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $160.0K |
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $160.0K |
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $133.2K |
| 2026-04-29 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $207.4K |
| 2026-04-29 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $207.4K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $255.0K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $255.0K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $152.8K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $170.0K |