Vien Vien Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 181 笔 · 主营 非金属测试机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VIêN VIêN

181
进口笔数
29
出口笔数
$972.5K
进口金额
$95.4K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-14
最近出口
48
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $85.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.6K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2023-10进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $620 · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-12进口 $13.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.1K · 4 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-02进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.7K · 7 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-04进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48.9K · 10 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-08进口 $7.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.6K · 3 笔出口 $913 · 1 笔2024-12进口 $35.1K · 6 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-01进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.0K · 7 笔出口 $1.9K · 3 笔2025-04进口 $15.4K · 8 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-05进口 $17.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $76.8K · 6 笔出口 $20 · 1 笔2025-07进口 $72.3K · 7 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-08进口 $33.6K · 5 笔出口 $27.2K · 2 笔2025-09进口 $56.8K · 8 笔出口 $20.9K · 3 笔2025-10进口 $64.3K · 7 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-11进口 $24.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.3K · 7 笔出口 $652 · 1 笔2026-01进口 $11.7K · 6 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-02进口 $42.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.2K · 9 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-04进口 $85.7K · 4 笔出口 $11.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.6K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2023-10进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $620 · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-12进口 $13.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.1K · 4 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-02进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.7K · 7 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-04进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48.9K · 10 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-08进口 $7.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.6K · 3 笔出口 $913 · 1 笔2024-12进口 $35.1K · 6 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-01进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.0K · 7 笔出口 $1.9K · 3 笔2025-04进口 $15.4K · 8 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-05进口 $17.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $76.8K · 6 笔出口 $20 · 1 笔2025-07进口 $72.3K · 7 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-08进口 $33.6K · 5 笔出口 $27.2K · 2 笔2025-09进口 $56.8K · 8 笔出口 $20.9K · 3 笔2025-10进口 $64.3K · 7 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-11进口 $24.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.3K · 7 笔出口 $652 · 1 笔2026-01进口 $11.7K · 6 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-02进口 $42.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.2K · 9 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-04进口 $85.7K · 4 笔出口 $11.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316366378
企查查编码QVNTWN22KS
成立日期2020-07-06
联系地址185 Đường số 5, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIÊN VIÊN
企业英文名称VIEN VIEN SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84763031275
邮箱sales@vienvienco.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本11亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902480非金属测试机
902490材料测试机零件
591190其他工业用纺织品
903180其他测量仪器
845180纺织处理机械
340250零售清洁粉剂
382290其他诊断试剂
480220感光纸基材
520859印花棉布
84512910公斤以上干衣机

出口

HS 编码产品
902480非金属测试机
591190其他工业用纺织品
847989其他功能机器
902490材料测试机零件
902580组合测量仪器
902590测量仪器
903180其他测量仪器
392690其他塑料制品
845130熨烫机
845140洗漂染机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国102$427.6K
美国38$165.1K
英国32$151.2K
瑞士4$89.7K
瑞典10$62.6K
泰国5$23.9K
日本11$22.4K
中国台湾2$14.1K
德国1$5.1K
韩国5$4.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$23.3K
约旦1$18.4K
柬埔寨2$14.3K
中国1$8.8K
中国香港3$6.7K
哥斯达黎加1$3.5K
肯尼亚1$2.8K
北马其顿2$2.0K
泰国1$1.6K
新加坡1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Refond Equipment Co., Ltd.中国26$135.1K非金属测试机、材料测试机零件
Changshu Darong Thinktester Firm中国8$129.0K其他工业用纺织品、其他诊断试剂
Changshu Darong Thinktester Firm中国15$103.1K材料测试机零件、非金属测试机
Electrolux Professional AB瑞典12$88.2K洗衣机零件、10公斤以上干衣机
FINEETEX CO., LTD中国香港13$70.2K非金属测试机、材料测试机零件
Changshu Darong Thinktester Firm英国8$63.9K其他工业用纺织品、其他诊断试剂
A.M. Erichsen Labtech (Sea) Pte. Ltd.新加坡10$31.8K材料测试机零件、其他测量仪器
Wenzhou Darong Textile Instrument Co., Ltd.中国9$27.0K非金属测试机、材料测试机零件
Japanese Standards Association日本10$21.2K其他工业用纺织品、印花棉布
Hung Tat A I Garment Machinery Co., Ltd.斯里兰卡7$6.0K其他拷贝纸、毡尖笔

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Atlanta Garment Manufacturing Co.约旦1$18.4K聚酯机织物、染色合成针织布
Cerie International Ltd.柬埔寨1$14.0K弹性针织布、印刷标签
Hestra MatsuoKa Vietnam Co., Ltd.越南1$11.2K山羊加工皮革、印刷标签
Sprinta (Viet Nam) Co., Ltd.越南3$10.6K染色聚酯布、印刷标签
Changshu Darong Thinktester Firm中国1$8.8K材料测试机零件
Roca Tecnologia y Servicios CYR S.R.L.哥斯达黎加2$5.0K其他功能机器
Vietnam Simon Safety Industries Co., Ltd.越南1$5.0K加工牛马皮革、鞋靴零件
ROCA TECNOLOGIA Y SERVICIOS CYR SRL中国香港1$3.5K其他功能机器
Baiksan Vietnam Co., Ltd.越南3$2.6K重型无纺布、聚氨酯
WEI CHENG INSTRUMENT LTD中国台湾2$40材料测试机零件

近期贸易明细

进口(共 181)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13非板状硫化橡胶REFOND EQUIPMENT CO LTD中国$440
2026-04-13其他诊断试剂CHANGSHU DARONG THINKTESTER FIRM英国$875
2026-04-13其他诊断试剂CHANGSHU DARONG THINKTESTER FIRM英国$875
2026-04-13其他塑料片材CHANGSHU DARONG THINKTESTER FIRM瑞士$26.4K
2026-04-13其他工业用纺织品CHANGSHU DARONG THINKTESTER FIRM英国$3.8K
2026-04-13其他工业用纺织品CHANGSHU DARONG THINKTESTER FIRM英国$3.8K
2026-04-13织机零件附件CHANGSHU DARONG THINKTESTER FIRM英国$645
2026-04-13其他塑料片材CHANGSHU DARONG THINKTESTER FIRM瑞士$26.4K
2026-04-13织机零件附件CHANGSHU DARONG THINKTESTER FIRM英国$645
2026-04-13非板状硫化橡胶REFOND EQUIPMENT CO LTD中国$440

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他工业用纺织品HESTRA MATSUOKA VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$249
2026-04-14聚氨酯泡沫塑料HESTRA MATSUOKA VIETNAM LTD LIABILITY CO—$140
2026-04-14其他工业用纺织品HESTRA MATSUOKA VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$115
2026-04-14其他工业用纺织品HESTRA MATSUOKA VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$115
2026-04-14其他工业用纺织品HESTRA MATSUOKA VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$134
2026-04-13非金属测试机HESTRA MATSUOKA VIETNAM LTD LIABILITY CO—$10.0K
2026-04-13非金属测试机HESTRA MATSUOKA VIETNAM LTD LIABILITY CO—$259
2026-04-13非金属测试机HESTRA MATSUOKA VIETNAM LTD LIABILITY CO—$279
2026-03-188451机器零件CERIE INTERNATIONAL LTD中国香港$700
2026-03-18滚珠轴承CERIE INTERNATIONAL LTD中国香港$1.0K

相关企业 · 同类产品

Vien Vien Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →