Vien Vien Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 181 笔 · 主营 非金属测试机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VIêN VIêN
181
进口笔数
29
出口笔数
$972.5K
进口金额
$95.4K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-14
最近出口
48
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316366378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTWN22KS |
| 成立日期 | 2020-07-06 |
| 联系地址 | 185 Đường số 5, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIÊN VIÊN |
| 企业英文名称 | VIEN VIEN SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84763031275 |
| 邮箱 | sales@vienvienco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 11亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 480220 | 感光纸基材 |
| 520859 | 印花棉布 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902480 | 非金属测试机 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845140 | 洗漂染机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 102 | $427.6K |
| 美国 | 38 | $165.1K |
| 英国 | 32 | $151.2K |
| 瑞士 | 4 | $89.7K |
| 瑞典 | 10 | $62.6K |
| 泰国 | 5 | $23.9K |
| 日本 | 11 | $22.4K |
| 中国台湾 | 2 | $14.1K |
| 德国 | 1 | $5.1K |
| 韩国 | 5 | $4.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $23.3K |
| 约旦 | 1 | $18.4K |
| 柬埔寨 | 2 | $14.3K |
| 中国 | 1 | $8.8K |
| 中国香港 | 3 | $6.7K |
| 哥斯达黎加 | 1 | $3.5K |
| 肯尼亚 | 1 | $2.8K |
| 北马其顿 | 2 | $2.0K |
| 泰国 | 1 | $1.6K |
| 新加坡 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Refond Equipment Co., Ltd. | 中国 | 26 | $135.1K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| Changshu Darong Thinktester Firm | 中国 | 8 | $129.0K | 其他工业用纺织品、其他诊断试剂 |
| Changshu Darong Thinktester Firm | 中国 | 15 | $103.1K | 材料测试机零件、非金属测试机 |
| Electrolux Professional AB | 瑞典 | 12 | $88.2K | 洗衣机零件、10公斤以上干衣机 |
| FINEETEX CO., LTD | 中国香港 | 13 | $70.2K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| Changshu Darong Thinktester Firm | 英国 | 8 | $63.9K | 其他工业用纺织品、其他诊断试剂 |
| A.M. Erichsen Labtech (Sea) Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $31.8K | 材料测试机零件、其他测量仪器 |
| Wenzhou Darong Textile Instrument Co., Ltd. | 中国 | 9 | $27.0K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| Japanese Standards Association | 日本 | 10 | $21.2K | 其他工业用纺织品、印花棉布 |
| Hung Tat A I Garment Machinery Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 7 | $6.0K | 其他拷贝纸、毡尖笔 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atlanta Garment Manufacturing Co. | 约旦 | 1 | $18.4K | 聚酯机织物、染色合成针织布 |
| Cerie International Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $14.0K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Hestra MatsuoKa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.2K | 山羊加工皮革、印刷标签 |
| Sprinta (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.6K | 染色聚酯布、印刷标签 |
| Changshu Darong Thinktester Firm | 中国 | 1 | $8.8K | 材料测试机零件 |
| Roca Tecnologia y Servicios CYR S.R.L. | 哥斯达黎加 | 2 | $5.0K | 其他功能机器 |
| Vietnam Simon Safety Industries Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.0K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| ROCA TECNOLOGIA Y SERVICIOS CYR SRL | 中国香港 | 1 | $3.5K | 其他功能机器 |
| Baiksan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.6K | 重型无纺布、聚氨酯 |
| WEI CHENG INSTRUMENT LTD | 中国台湾 | 2 | $40 | 材料测试机零件 |
近期贸易明细
进口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非板状硫化橡胶 | REFOND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-13 | 其他诊断试剂 | CHANGSHU DARONG THINKTESTER FIRM | 英国 | $875 |
| 2026-04-13 | 其他诊断试剂 | CHANGSHU DARONG THINKTESTER FIRM | 英国 | $875 |
| 2026-04-13 | 其他塑料片材 | CHANGSHU DARONG THINKTESTER FIRM | 瑞士 | $26.4K |
| 2026-04-13 | 其他工业用纺织品 | CHANGSHU DARONG THINKTESTER FIRM | 英国 | $3.8K |
| 2026-04-13 | 其他工业用纺织品 | CHANGSHU DARONG THINKTESTER FIRM | 英国 | $3.8K |
| 2026-04-13 | 织机零件附件 | CHANGSHU DARONG THINKTESTER FIRM | 英国 | $645 |
| 2026-04-13 | 其他塑料片材 | CHANGSHU DARONG THINKTESTER FIRM | 瑞士 | $26.4K |
| 2026-04-13 | 织机零件附件 | CHANGSHU DARONG THINKTESTER FIRM | 英国 | $645 |
| 2026-04-13 | 非板状硫化橡胶 | REFOND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $440 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他工业用纺织品 | HESTRA MATSUOKA VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $249 |
| 2026-04-14 | 聚氨酯泡沫塑料 | HESTRA MATSUOKA VIETNAM LTD LIABILITY CO | — | $140 |
| 2026-04-14 | 其他工业用纺织品 | HESTRA MATSUOKA VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $115 |
| 2026-04-14 | 其他工业用纺织品 | HESTRA MATSUOKA VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $115 |
| 2026-04-14 | 其他工业用纺织品 | HESTRA MATSUOKA VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $134 |
| 2026-04-13 | 非金属测试机 | HESTRA MATSUOKA VIETNAM LTD LIABILITY CO | — | $10.0K |
| 2026-04-13 | 非金属测试机 | HESTRA MATSUOKA VIETNAM LTD LIABILITY CO | — | $259 |
| 2026-04-13 | 非金属测试机 | HESTRA MATSUOKA VIETNAM LTD LIABILITY CO | — | $279 |
| 2026-03-18 | 8451机器零件 | CERIE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $700 |
| 2026-03-18 | 滚珠轴承 | CERIE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $1.0K |