Hoang Thuc Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 未加工动物产品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế GOLDEN DRAGON

77
进口笔数
87
出口笔数
$1.51M
进口金额
$1.12M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-22
最近出口
15
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $268.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $268.8K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $108.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.0K · 2 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-05进口 $36.8K · 3 笔出口 $16.4K · 2 笔2024-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $16.1K · 1 笔2024-07进口 $12.5K · 1 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-08进口 $78.4K · 2 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-12进口 $118.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.6K · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-02进口 $177.3K · 6 笔出口 $44.0K · 5 笔2025-03进口 $214.0K · 7 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-04进口 $156.0K · 5 笔出口 $37.4K · 5 笔2025-05进口 $93.8K · 7 笔出口 $33.7K · 4 笔2025-06进口 $62.2K · 3 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-07进口 $85.0K · 5 笔出口 $29.1K · 3 笔2025-08进口 $16.9K · 2 笔出口 $29.7K · 6 笔2025-09进口 $43.3K · 5 笔出口 $21.9K · 5 笔2025-10进口 $90.4K · 4 笔出口 $25.1K · 4 笔2025-11进口 $51.7K · 4 笔出口 $18.0K · 4 笔2025-12进口 $95.2K · 5 笔出口 $59.5K · 8 笔2026-01进口 $56.1K · 4 笔出口 $27.3K · 5 笔2026-02进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.6K · 3 笔出口 $20.6K · 3 笔2026-04进口 $14.5K · 1 笔出口 $23.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $268.8K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $108.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.0K · 2 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-05进口 $36.8K · 3 笔出口 $16.4K · 2 笔2024-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $16.1K · 1 笔2024-07进口 $12.5K · 1 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-08进口 $78.4K · 2 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-12进口 $118.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.6K · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-02进口 $177.3K · 6 笔出口 $44.0K · 5 笔2025-03进口 $214.0K · 7 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-04进口 $156.0K · 5 笔出口 $37.4K · 5 笔2025-05进口 $93.8K · 7 笔出口 $33.7K · 4 笔2025-06进口 $62.2K · 3 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-07进口 $85.0K · 5 笔出口 $29.1K · 3 笔2025-08进口 $16.9K · 2 笔出口 $29.7K · 6 笔2025-09进口 $43.3K · 5 笔出口 $21.9K · 5 笔2025-10进口 $90.4K · 4 笔出口 $25.1K · 4 笔2025-11进口 $51.7K · 4 笔出口 $18.0K · 4 笔2025-12进口 $95.2K · 5 笔出口 $59.5K · 8 笔2026-01进口 $56.1K · 4 笔出口 $27.3K · 5 笔2026-02进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.6K · 3 笔出口 $20.6K · 3 笔2026-04进口 $14.5K · 1 笔出口 $23.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号3702917762
企查查编码QVNXSTN16U
成立日期2020-10-05
联系地址Số 01 Đường N8, KDC Phú Hòa 1, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ GOLDEN DRAGON
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 131/21/6B Đường Lê Hồng Phong, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话+84775170890
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
050800未加工动物产品
940490其他寝具
590390塑料涂层织物
630590纺织包装袋
940199汽车座椅零件
630239非棉制床品
844711圆型针织机
940399非木制家具件
540110合成纤维缝纫线
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
050800未加工动物产品
081060鲜榴莲
600410弹性针织布
600632染色合成针织布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$1.21M
日本30$275.2K
印度尼西亚1$10.6K
越南1$8.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$556.5K
越南51$493.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huzhou Sinuo Home Textile Co., Ltd.中国17$666.2K其他寝具、塑料涂层织物
Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国11$148.4K瓷制卫生洁具、其他塑料制品
Huzhou Naruide Home Textile Co., Ltd.中国6$143.7K棉质染色斜纹布(>200g/m²)、棉混纺斜纹布
Runguang Co., Ltd.日本9$134.4K未加工动物产品、聚烯烃绳缆
Hua Gang International Ltd.中国6$118.9K聚酯纱线≥85%、其他食品制剂
Ningbo Trans Ocean International Logistics Co., Ltd.中国5$85.9K圆型针织机、纺织处理机械
Jinguangli International Ltd.中国2$59.4K聚酯纱线≥85%、变形聚酯单丝纱
Okubun Shoji Co., Ltd.日本5$57.8K未加工动物产品、镀锌钢丝
Kaihou Co., Ltd.日本7$24.6K未加工动物产品
Huzhou Sinuo Home Textile Co., Ltd.日本4$23.5K未加工动物产品

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Jiasheng Import & Export Co., Ltd.中国6$310.5K鲜榴莲、其他鲜果
Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd.中国3$156.1K鲜榴莲、其他鲜果
Dreamway International Trade Co., Ltd.越南18$116.1K未加工动物产品
Dalian Charm International Trade Co., Ltd.越南17$83.8K未加工动物产品
Henan Carl Viking Trading Co., Ltd.越南6$66.4K未加工动物产品
Hebei Xinmeng Commerce & Trade Co., Ltd.越南6$54.8K未加工动物产品
Dalian Charm International Trade Co., Ltd.中国5$31.0K未加工动物产品
Dreamway International Trade Co., Ltd.中国3$29.1K未加工动物产品
YI TENG (DALIAN) MODEL CRAFT PRODUCTS CO.,LTD4$12.5K未加工动物产品
Shaoxing Qiaoyi Knitting Co., Ltd.中国4$8.7K弹性针织布、染色合成针织布

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10未加工动物产品HUZHOU NARUIDE HOME TEXTILE CO LTD日本$7.2K
2026-04-10未加工动物产品HUZHOU NARUIDE HOME TEXTILE CO LTD日本$7.2K
2026-03-25未加工动物产品Okubun Shoji Co., Ltd.日本$12.7K
2026-03-24未加工动物产品HUZHOU NARUIDE HOME TEXTILE CO LTD日本$5.0K
2026-03-03未加工动物产品HENAN CARL VIKING TRADING CO LTD越南$8.9K
2026-02-27未加工动物产品HENAN CARL VIKING TRADING CO., LTD中国$8.9K
2026-01-26聚酯长丝织物HUZHOU SINUO HOME TEXTILE CO LTD中国$16.0K
2026-01-26染色合成针织布HUZHOU SINUO HOME TEXTILE CO LTD中国$909
2026-01-26染色合成针织布HUZHOU SINUO HOME TEXTILE CO LTD中国$1.2K
2026-01-26其他寝具HUZHOU SINUO HOME TEXTILE CO LTD中国$11.7K

出口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22未加工动物产品YI TENG (DALIAN) MODEL CRAFT PRODUCTS CO.,LTD$2.4K
2026-04-22未加工动物产品DREAMWAY INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD$12.5K
2026-04-16未加工动物产品YI TENG (DALIAN) MODEL CRAFT PRODUCTS CO.,LTD$4.4K
2026-04-02未加工动物产品YI TENG (DALIAN) MODEL CRAFT PRODUCTS CO.,LTD$3.2K
2026-04-02未加工动物产品YI TENG (DALIAN) MODEL CRAFT PRODUCTS CO.,LTD$738
2026-03-23未加工动物产品HEBEI XINMENG COMMERCE & TRADE CO.,LTD$6.6K
2026-03-11未加工动物产品DREAMWAY INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD$5.1K
2026-03-10未加工动物产品HEBEI XINMENG COMMERCE & TRADE CO.,LTD$8.9K
2026-01-23未加工动物产品DALIAN CHARM INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD.$3.3K
2026-01-16未加工动物产品YI TENG (DALIAN) MODEL CRAFT PRODUCTS CO.,LTD$1.8K

相关企业 · 同类产品

Hoang Thuc Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →