Hoang Thuc Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 未加工动物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế GOLDEN DRAGON
77
进口笔数
87
出口笔数
$1.51M
进口金额
$1.12M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-22
最近出口
15
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702917762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXSTN16U |
| 成立日期 | 2020-10-05 |
| 联系地址 | Số 01 Đường N8, KDC Phú Hòa 1, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ GOLDEN DRAGON |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 131/21/6B Đường Lê Hồng Phong, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84775170890 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 630239 | 非棉制床品 |
| 844711 | 圆型针织机 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $1.21M |
| 日本 | 30 | $275.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $10.6K |
| 越南 | 1 | $8.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $556.5K |
| 越南 | 51 | $493.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huzhou Sinuo Home Textile Co., Ltd. | 中国 | 17 | $666.2K | 其他寝具、塑料涂层织物 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 11 | $148.4K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Huzhou Naruide Home Textile Co., Ltd. | 中国 | 6 | $143.7K | 棉质染色斜纹布(>200g/m²)、棉混纺斜纹布 |
| Runguang Co., Ltd. | 日本 | 9 | $134.4K | 未加工动物产品、聚烯烃绳缆 |
| Hua Gang International Ltd. | 中国 | 6 | $118.9K | 聚酯纱线≥85%、其他食品制剂 |
| Ningbo Trans Ocean International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $85.9K | 圆型针织机、纺织处理机械 |
| Jinguangli International Ltd. | 中国 | 2 | $59.4K | 聚酯纱线≥85%、变形聚酯单丝纱 |
| Okubun Shoji Co., Ltd. | 日本 | 5 | $57.8K | 未加工动物产品、镀锌钢丝 |
| Kaihou Co., Ltd. | 日本 | 7 | $24.6K | 未加工动物产品 |
| Huzhou Sinuo Home Textile Co., Ltd. | 日本 | 4 | $23.5K | 未加工动物产品 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Jiasheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $310.5K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $156.1K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Dreamway International Trade Co., Ltd. | 越南 | 18 | $116.1K | 未加工动物产品 |
| Dalian Charm International Trade Co., Ltd. | 越南 | 17 | $83.8K | 未加工动物产品 |
| Henan Carl Viking Trading Co., Ltd. | 越南 | 6 | $66.4K | 未加工动物产品 |
| Hebei Xinmeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 越南 | 6 | $54.8K | 未加工动物产品 |
| Dalian Charm International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $31.0K | 未加工动物产品 |
| Dreamway International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.1K | 未加工动物产品 |
| YI TENG (DALIAN) MODEL CRAFT PRODUCTS CO.,LTD | 4 | $12.5K | 未加工动物产品 | |
| Shaoxing Qiaoyi Knitting Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.7K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 未加工动物产品 | HUZHOU NARUIDE HOME TEXTILE CO LTD | 日本 | $7.2K |
| 2026-04-10 | 未加工动物产品 | HUZHOU NARUIDE HOME TEXTILE CO LTD | 日本 | $7.2K |
| 2026-03-25 | 未加工动物产品 | Okubun Shoji Co., Ltd. | 日本 | $12.7K |
| 2026-03-24 | 未加工动物产品 | HUZHOU NARUIDE HOME TEXTILE CO LTD | 日本 | $5.0K |
| 2026-03-03 | 未加工动物产品 | HENAN CARL VIKING TRADING CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2026-02-27 | 未加工动物产品 | HENAN CARL VIKING TRADING CO., LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-01-26 | 聚酯长丝织物 | HUZHOU SINUO HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-01-26 | 染色合成针织布 | HUZHOU SINUO HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $909 |
| 2026-01-26 | 染色合成针织布 | HUZHOU SINUO HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-26 | 其他寝具 | HUZHOU SINUO HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $11.7K |
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 未加工动物产品 | YI TENG (DALIAN) MODEL CRAFT PRODUCTS CO.,LTD | — | $2.4K |
| 2026-04-22 | 未加工动物产品 | DREAMWAY INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | — | $12.5K |
| 2026-04-16 | 未加工动物产品 | YI TENG (DALIAN) MODEL CRAFT PRODUCTS CO.,LTD | — | $4.4K |
| 2026-04-02 | 未加工动物产品 | YI TENG (DALIAN) MODEL CRAFT PRODUCTS CO.,LTD | — | $3.2K |
| 2026-04-02 | 未加工动物产品 | YI TENG (DALIAN) MODEL CRAFT PRODUCTS CO.,LTD | — | $738 |
| 2026-03-23 | 未加工动物产品 | HEBEI XINMENG COMMERCE & TRADE CO.,LTD | — | $6.6K |
| 2026-03-11 | 未加工动物产品 | DREAMWAY INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | — | $5.1K |
| 2026-03-10 | 未加工动物产品 | HEBEI XINMENG COMMERCE & TRADE CO.,LTD | — | $8.9K |
| 2026-01-23 | 未加工动物产品 | DALIAN CHARM INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | — | $3.3K |
| 2026-01-16 | 未加工动物产品 | YI TENG (DALIAN) MODEL CRAFT PRODUCTS CO.,LTD | — | $1.8K |