Le Huy XNK Service Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 铁路配件及信号设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK Và DịCH Vụ Kỹ THUậT Lê HUY
110
进口笔数
0
出口笔数
$5.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106931827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNACFCC9Y |
| 成立日期 | 2015-08-10 |
| 联系地址 | Số nhà 1 Ngách 12 Ngõ 18 Phố Định Công Thượng, Tổ 13, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT LÊ HUY |
| 企业英文名称 | LE HUY XNK SERVICE TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 1 Ngách 12 Ngõ 18 Phố Định Công Thượng, Tổ 13, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 968628818 |
| 邮箱 | Congtyxnklehuy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 910610 | 计时装置 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 853080 | 交通控制设备 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 109 | $5.26M |
| 泰国 | 1 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZKTeco Co., Ltd. | 中国 | 47 | $3.64M | 其他电气设备、数据处理机 |
| ZKTeco Co., Ltd. | 中国 | 8 | $810.0K | 铁路配件及信号设备、其他电气设备 |
| Shenzhen Wonsun Machinery & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $216.5K | 铁路配件及信号设备、交通控制零件 |
| Bisen Smart Access Co., Ltd. | 中国 | 14 | $214.0K | 铁路配件及信号设备、交通控制设备 |
| Guangzhou Zhenshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $101.0K | 其他塑料制品、其他娱乐用品 |
| Guangzhou Tiege Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.7K | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
| Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.4K | 其他塑料制品、其他化学制剂 |
| Shenzhen Tenet IoT Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $39.0K | 其他功能机器、交通控制设备 |
| Shenzhen Yistar Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.6K | 其他电气开关、智能卡 |
| Shenzhen Marktrace Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.7K | 数据处理机、其他半导体介质 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他金属锁 | ZKTeco Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-06-26 | 贱金属锁具零件 | ZKTeco Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-26 | 其他铝制品 | ZKTeco Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-06-26 | 其他功能机器 | ZKTeco Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-26 | 铁路配件及信号设备 | ZKTeco Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-06-26 | 其他功能机器 | ZKTeco Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-26 | 其他办公设备 | ZKTeco Co., Ltd. | 中国 | $17.5K |
| 2026-06-26 | 其他办公设备 | ZKTeco Co., Ltd. | 中国 | $11.1K |
| 2026-06-26 | 其他办公设备 | ZKTeco Co., Ltd. | 中国 | $8.6K |
| 2026-06-26 | 计时装置 | ZKTeco Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |