Le Huy XNK Service Technical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 铁路配件及信号设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK Và DịCH Vụ Kỹ THUậT Lê HUY

110
进口笔数
0
出口笔数
$5.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $558.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $76.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $95.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $158.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $63.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $99.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $187.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $172.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $131.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $201.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $96.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $89.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $230.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $204.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $97.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $238.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $84.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $90.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $224.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $58.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $84.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $105.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $103.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $134.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $336.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $86.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $90.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $558.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $118.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $130.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $76.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $95.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $158.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $63.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $99.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $187.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $172.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $131.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $201.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $96.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $89.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $230.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $204.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $97.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $238.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $84.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $90.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $224.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $58.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $84.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $105.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $103.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $134.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $336.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $86.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $90.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $558.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $118.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $130.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106931827
企查查编码QVNACFCC9Y
成立日期2015-08-10
联系地址Số nhà 1 Ngách 12 Ngõ 18 Phố Định Công Thượng, Tổ 13, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT LÊ HUY
企业英文名称LE HUY XNK SERVICE TECHNICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 1 Ngách 12 Ngõ 18 Phố Định Công Thượng, Tổ 13, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话968628818
邮箱Congtyxnklehuy@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本69亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
860800铁路配件及信号设备
910610计时装置
847190数据处理机
853710电力控制板
847989其他功能机器
854370其他电气设备
853650其他电气开关
830140其他金属锁
853080交通控制设备
830160贱金属锁具零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国109$5.26M
泰国1$3.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ZKTeco Co., Ltd.中国47$3.64M其他电气设备、数据处理机
ZKTeco Co., Ltd.中国8$810.0K铁路配件及信号设备、其他电气设备
Shenzhen Wonsun Machinery & Electrical Technology Co., Ltd.中国14$216.5K铁路配件及信号设备、交通控制零件
Bisen Smart Access Co., Ltd.中国14$214.0K铁路配件及信号设备、交通控制设备
Guangzhou Zhenshun Import & Export Co., Ltd.中国5$101.0K其他塑料制品、其他娱乐用品
Guangzhou Tiege Trading Co., Ltd.中国4$54.7K波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉
Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd.中国3$46.4K其他塑料制品、其他化学制剂
Shenzhen Tenet IoT Technology Co., Ltd.中国4$39.0K其他功能机器、交通控制设备
Shenzhen Yistar Technology Co., Ltd.中国3$36.6K其他电气开关、智能卡
Shenzhen Marktrace Co., Ltd.中国4$17.7K数据处理机、其他半导体介质

近期贸易明细

进口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他金属锁ZKTeco Co., Ltd.中国$8.0K
2026-06-26贱金属锁具零件ZKTeco Co., Ltd.中国$3.1K
2026-06-26其他铝制品ZKTeco Co., Ltd.中国$4.0K
2026-06-26其他功能机器ZKTeco Co., Ltd.中国$3.0K
2026-06-26铁路配件及信号设备ZKTeco Co., Ltd.中国$4.8K
2026-06-26其他功能机器ZKTeco Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-26其他办公设备ZKTeco Co., Ltd.中国$17.5K
2026-06-26其他办公设备ZKTeco Co., Ltd.中国$11.1K
2026-06-26其他办公设备ZKTeco Co., Ltd.中国$8.6K
2026-06-26计时装置ZKTeco Co., Ltd.中国$4.0K

相关企业 · 同类产品

Le Huy XNK Service Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →