Tan Long Vietnam Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TâN LONG VIệT NAM
35
进口笔数
0
出口笔数
$496.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109989007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJAMT173 |
| 成立日期 | 2022-05-09 |
| 联系地址 | Số 12, Ngõ 63, Phố Thiên Hiền, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN LONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAN LONG VIET NAM TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 电话 | 0989907186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 843680 | 其他农林机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $496.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Xingyou Household Products Co., Ltd. | 中国 | 20 | $307.3K | 塑料家具、塑料家用制品 |
| Shenzhen Kenong Gardening Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $189.0K | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG XINGYOU HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $269 |
| 2026-04-16 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG XINGYOU HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $357 |
| 2026-04-16 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG XINGYOU HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $359 |
| 2026-04-16 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG XINGYOU HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $125 |
| 2026-04-16 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG XINGYOU HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $276 |
| 2026-04-16 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG XINGYOU HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $121 |
| 2026-04-16 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG XINGYOU HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $276 |
| 2026-04-16 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG XINGYOU HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-16 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG XINGYOU HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $142 |
| 2026-04-16 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG XINGYOU HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $352 |