Hoang Lam CBL Import Export Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 热带木门
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU HOàNG LâM CBL
1
进口笔数
0
出口笔数
$12.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702570630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62R8TCF |
| 成立日期 | 2017-06-09 |
| 联系地址 | Số 52/1C, đường Hai Bà Trưng, khu phố Đông B, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG LÂM CBL |
| 企业英文名称 | HOANG LAM CBL IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52/1C, đường Hai Bà Trưng, khu phố Đông B, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 0909272820 |
| 邮箱 | ngoctienac@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441821 | 热带木门 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $12.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CBL MARKETING (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $12.4K | 热带木门、非热带木门 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-02 | 热带木门 | CBL MARKETING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $33 |
| 2023-02-02 | 热带木门 | CBL MARKETING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $66 |
| 2023-02-02 | 热带木门 | CBL MARKETING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $230 |
| 2023-02-02 | 热带木门 | CBL MARKETING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $266 |
| 2023-02-02 | 热带木门 | CBL MARKETING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $162 |
| 2023-02-02 | 热带木门 | CBL MARKETING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $351 |
| 2023-02-02 | 热带木门 | CBL MARKETING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $414 |
| 2023-02-02 | 热带木门 | CBL MARKETING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $105 |
| 2023-02-02 | 热带木门 | CBL MARKETING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $20 |
| 2023-02-02 | 热带木门 | CBL MARKETING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $624 |