Nhat Minh Investment Trading Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 浮动结构
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ NHậT MINH
3
进口笔数
0
出口笔数
$118.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502054244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRSPWY83 |
| 成立日期 | 2012-02-28 |
| 联系地址 | Số 109 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 8, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | NHAT MINH INVESTMENT TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 109 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84908776190 |
| 邮箱 | nhatminh.company.limited@gmail.com |
| 官网 | www.nhatminh.com |
| 传真 | 02543543643 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890790 | 浮动结构 |
| 731581 | 日字环节链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $61.0K |
| 意大利 | 2 | $57.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Dawson Industries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.0K | 其他钢铁制品、焊接钢链 |
| FLOATEX S.R.L. | 2 | $57.4K | 浮动结构、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 浮动结构 | FLOATEX S.R.L. | 意大利 | $27.7K |
| 2024-01-09 | 钢铁链条零件 | QINGDAO DAWSON INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2024-01-09 | 钢铁链条零件 | QINGDAO DAWSON INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-01-09 | 日字环节链 | Qingdao Dawson Industries Co., Ltd. | 中国 | $7.9K |
| 2024-01-09 | 日字环节链 | Qingdao Dawson Industries Co., Ltd. | 中国 | $22.3K |
| 2024-01-09 | 日字环节链 | QINGDAO DAWSON INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-09-27 | 浮动结构 | FLOATEX S.R.L. | 意大利 | $4.0K |
| 2023-09-27 | 浮动结构 | FLOATEX S.R.L. | 意大利 | $25.7K |