DK YK Hanoi SB Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7,417 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DK YK Hà NộI SB
276
进口笔数
7,417
出口笔数
$10.24M
进口金额
$20.84M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
14
供应商数
188
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901017908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXHW8K2T |
| 成立日期 | 2017-08-23 |
| 联系地址 | Lô L3, Khu công nghiệp dệt may Phố Nối B, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DK YK HÀ NỘI SB |
| 企业英文名称 | DK YK HANOI SB COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô L3, Khu công nghiệp dệt may Phố Nối B, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84933915700 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 226.95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550922 | 聚酯短纤纱 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 540262 | 聚酯长丝纱 |
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 520613 | 未梳棉纱 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 520419 | 棉缝纫线(<85%) |
| 520420 | 棉缝纫线 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 550820 | 人造纤维缝纫线 |
| 830810 | 金属钩环 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 197 | $8.71M |
| 越南 | 60 | $1.27M |
| 韩国 | 17 | $174.6K |
| 中国台湾 | 1 | $82.0K |
| 日本 | 1 | $1.9K |
| 印度 | 1 | $144 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5,319 | $15.27M |
| 韩国 | 1,314 | $3.18M |
| 中国香港 | 17 | $304.0K |
| 印度尼西亚 | 137 | $275.0K |
| 美国 | 7 | $195.3K |
| 马达加斯加 | 14 | $116.2K |
| 加纳 | 14 | $59.6K |
| 柬埔寨 | 10 | $26.2K |
| 缅甸 | 26 | $23.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dream Seekers Inc. | 中国 | 155 | $7.32M | 聚酯短纤纱、聚酯长丝纱 |
| Dreamseekers Inc. | 韩国 | 58 | $1.78M | 聚酯短纤纱、聚酯高强力纱 |
| Dream Seekers Inc. | 越南 | 43 | $928.6K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Datacolor Asia Pacific (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $82.0K | 光学分光仪、光学辐射仪器 |
| Tianjin Polystar Textile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $55.4K | 聚酯短纤纱、聚酯长丝纱 |
| CONG TY TNHH DK VINA (MST: 3700763059) | 越南 | 1 | $25.2K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Ester Textile (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.0K | 聚酯短纤纱、合成纤维缝纫线 |
| Superim Auto Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.2K | 其他钢铁制品、加强橡胶带 |
| Hubei Dreams Thread Industries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 聚酯短纤纱、合成纤维缝纫线 |
| Shanghai Dejin Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.5K | 聚酯长丝纱 |
下游采购商(共 188)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansae Co., Ltd. | 越南 | 834 | $3.66M | 印刷标签、非织造标签 |
| Yakjin Trading Corp. | 越南 | 631 | $2.38M | 非织造标签、印刷标签 |
| Shinwon Corp. | 越南 | 694 | $1.53M | 印刷标签、非织造标签 |
| SAE A Trading Co., Ltd. | 越南 | 284 | $1.10M | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
| Ha Hae Corp. | 韩国 | 262 | $774.1K | 合成纤维缝纫线、聚酯短纤 |
| Ha Hae Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 293 | $750.4K | 非织造标签、印刷标签 |
| Daehan Global Yen Dung Joint Stock Company | 越南 | 201 | $609.8K | 印刷标签、非织造标签 |
| Yakjin Trading Corp. | 韩国 | 206 | $412.3K | 精梳棉纱、合成纤维缝纫线 |
| Hansae Co., Ltd. | 韩国 | 244 | $408.5K | 棉针织服装、合成纤维缝纫线 |
| Hansoll Textile | 越南 | 216 | $392.9K | 染色棉针织布、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 276)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 变形聚酯单丝纱 | DREAMSEEKERS INC | 越南 | $11.6K |
| 2026-04-28 | 变形聚酯单丝纱 | DREAMSEEKERS INC | 越南 | $11.6K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤纱 | DREAMSEEKERS INC | 中国 | $45.0K |
| 2026-04-28 | 聚酯长丝纱 | DREAMSEEKERS INC | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-28 | 聚酯长丝纱 | DREAMSEEKERS INC | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤纱 | DREAMSEEKERS INC | 中国 | $45.0K |
| 2026-04-25 | 聚酯短纤纱 | DREAMSEEKERS INC | 中国 | $35.5K |
| 2026-04-25 | 聚酯短纤纱 | DREAMSEEKERS INC | 中国 | $35.5K |
| 2026-04-25 | 聚酯短纤纱 | DREAMSEEKERS INC | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-25 | 聚酯短纤纱 | DREAMSEEKERS INC | 中国 | $47.9K |
出口(共 7,417)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | SEA-A TRADING CO., LTD | — | $1.4K |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | Yakjin Trading Corp. | — | $178 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | Yakjin Trading Corp. | — | $431 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | Yakjin Trading Corp. | — | $810 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | Yakjin Trading Corp. | — | $13.7K |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | Yakjin Trading Corp. | — | $590 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | Yakjin Trading Corp. | — | $219 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | Yakjin Trading Corp. | — | $452 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | Yakjin Trading Corp. | — | $139 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | TP INC | 韩国 | $450 |