STAVIAN INDUSTRIAL PRODUCTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 轻质乙烯共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN STAVIAN SảN XUấT CôNG NGHIệP
- 邮箱3
6
进口笔数
0
出口笔数
$407.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110442603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP9U64YH |
| 成立日期 | 2023-08-08 |
| 联系地址 | Tầng 5, Khu văn phòng, Tòa nhà Century Tower, Số 458 Phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN STAVIAN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP |
| 企业英文名称 | STAVIAN INDUSTRIAL MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A, Cụm công nghiệp Quán Đỏ, Xã Đoàn Đào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02213789888 |
| 邮箱 | info@stavian.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 151800 | 改性油脂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 卡塔尔 | 2 | $234.1K |
| 科威特 | 1 | $88.6K |
| 美国 | 1 | $44.3K |
| 中国台湾 | 1 | $28.3K |
| 中国 | 1 | $12.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VINOMIG SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 4 | $367.0K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| NAN YA PLASTICS CORP ORATION | 中国 | 1 | $28.3K | 环氧树脂、其他芳香多元酸 |
| VALLITE CORP ORATION | 中国 | 1 | $12.3K | 其他化学制剂、硫酸钡 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 己二酸化合物 | NAN YA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | $53.1K |
| 2026-04-13 | 己二酸化合物 | NAN YA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | $53.1K |
| 2026-04-03 | 改性油脂 | NAN YA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | $30.6K |
| 2026-04-03 | 改性油脂 | NAN YA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | $30.6K |
| 2026-03-03 | 改性油脂 | NAN YA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | $28.7K |
| 2026-01-19 | 己二酸化合物 | NAN YA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | $48.2K |
| 2025-12-24 | 轻质乙烯共聚物 | VINOMIG SINGAPORE PTE LTD | 卡塔尔 | $159.8K |
| 2025-12-23 | 改性油脂 | NAN YA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | $28.3K |
| 2025-12-15 | 轻质乙烯共聚物 | VINOMIG SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $44.3K |
| 2025-11-27 | 轻质乙烯共聚物 | VINOMIG SINGAPORE PTE LTD | 科威特 | $88.6K |