K Water Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH K-WATER
57
进口笔数
0
出口笔数
$379.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-18
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315878528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJKJ0XD3 |
| 成立日期 | 2019-09-05 |
| 联系地址 | Số DV.014 – Tầng trệt, Chung cư 1C3, Cantavil An Phú, Đường số 25, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH K-WATER |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số DV.014 – Tầng trệt, Chung cư 1C3, Cantavil An Phú, Đường, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 1900888849 |
| 邮箱 | kwater8849@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 53 | $366.5K |
| 中国 | 4 | $12.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wegamade Co., Ltd. | 韩国 | 41 | $266.0K | 过滤净化器零件、塑料马桶座圈 |
| Handok Clean Tech Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $55.5K | 过滤净化器零件、塑料管件 |
| Eg Aqua | 韩国 | 5 | $41.5K | 过滤净化器零件 |
| NANAN JIANGSU KICHEN & BATHROOM TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 3 | $9.6K | 过滤净化器零件 |
| Cixi Lude Sanitary Ware Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $2.7K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| Sangly Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.4K | 铝制家用器具、过滤净化器零件 |
| Clzero Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.2K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Cixi Lude Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $610 | 阀门龙头、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-18 | 过滤净化器零件 | NANAN JIANGSU KICHEN & BATHROOM TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $711 |
| 2026-05-18 | 过滤净化器零件 | NANAN JIANGSU KICHEN & BATHROOM TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $741 |
| 2026-05-18 | 过滤净化器零件 | NANAN JIANGSU KICHEN & BATHROOM TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-05-18 | 过滤净化器零件 | NANAN JIANGSU KICHEN & BATHROOM TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $724 |
| 2026-05-18 | 过滤净化器零件 | NANAN JIANGSU KICHEN & BATHROOM TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-05-18 | 过滤净化器零件 | NANAN JIANGSU KICHEN & BATHROOM TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-05-18 | 过滤净化器零件 | NANAN JIANGSU KICHEN & BATHROOM TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $504 |
| 2026-05-06 | 过滤净化器零件 | NANAN JIANGSU KICHEN & BATHROOM TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $335 |
| 2026-05-06 | 过滤净化器零件 | NANAN JIANGSU KICHEN & BATHROOM TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $175 |
| 2026-05-06 | 过滤净化器零件 | NANAN JIANGSU KICHEN & BATHROOM TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $165 |