KPEG Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 温控处理设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KPEG VIệT NAM
9
进口笔数
8
出口笔数
$255.9K
进口金额
$122.0K
出口金额
2023-09-06
最近进口
2025-09-03
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108760077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQER2DEY |
| 成立日期 | 2019-05-28 |
| 联系地址 | Tầng 10 Văn phòng 1 Dự án Sun Square, số 21 Đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KPEG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KPEG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 Toà nhà Lê Xuân Building, C15D21 Khu ĐTM Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +842432047068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 92.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 840120 | 同位素分离机 |
| 843510 | 饮料压榨机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 903290 | 自动控制零件 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 841990 | 温控处理零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $218.5K |
| 中国 | 3 | $37.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $121.0K |
| 越南 | 2 | $954 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sureview Instruments LLP | 印度 | 5 | $145.7K | 其他自动控制仪、温控处理设备 |
| Sureview Instrument LLP | 印度 | 1 | $72.8K | 温控处理设备、温控处理零件 |
| Zhengzhou Fusion Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.3K | 灌装封口机、果蔬加工机械 |
| Henan Sinoclima Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $112 | 其他制冷设备、其他风扇 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woobyung Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $121.0K | 其他单一果蔬汁 |
| Woobyung Engineering Co., Ltd. | 越南 | 2 | $954 | 其他单一果蔬汁、混合果蔬汁 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-06 | 厨房刀具 | HENAN SINOCLIMA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $112 |
| 2023-08-10 | 电力控制板 | SUREVIEW INSTRUMENTS LLP | 印度 | $50 |
| 2023-08-03 | 测量仪器零件 | SUREVIEW INSTRUMENTS LLP | 印度 | $37 |
| 2023-08-03 | 测量仪器零件 | SUREVIEW INSTRUMENTS LLP | 印度 | $12 |
| 2023-06-13 | 绝缘电线 | SUREVIEW INSTRUMENT LLP | 印度 | $0 |
| 2023-06-13 | 温控处理设备 | SUREVIEW INSTRUMENT LLP | 印度 | $72.8K |
| 2023-06-13 | 电力控制板 | SUREVIEW INSTRUMENT LLP | 印度 | $0 |
| 2023-06-13 | 电力控制板 | SUREVIEW INSTRUMENT LLP | 印度 | $0 |
| 2023-06-13 | 电器装置零件 | SUREVIEW INSTRUMENT LLP | 印度 | $0 |
| 2023-06-13 | 电力控制板 | SUREVIEW INSTRUMENT LLP | 印度 | $0 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 其他单一果蔬汁 | WOOBYUNG ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $6.8K |
| 2025-04-03 | 其他单一果蔬汁 | WOOBYUNG ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $32.5K |
| 2025-03-04 | 其他单一果蔬汁 | WOOBYUNG ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $56 |
| 2024-12-21 | 其他单一果蔬汁 | WOOBYUNG ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $28.0K |
| 2024-05-29 | 其他单一果蔬汁 | WOOBYUNG ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2024-05-29 | 其他单一果蔬汁 | WOOBYUNG ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $23.5K |
| 2024-05-29 | 其他单一果蔬汁 | WOOBYUNG ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2024-05-29 | 其他单一果蔬汁 | WOOBYUNG ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $10.9K |
| 2024-04-26 | 其他单一果蔬汁 | WOOBYUNG ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $15.6K |
| 2024-04-26 | 其他单一果蔬汁 | WOOBYUNG ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $45 |