Vung Tau Seafoot Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 其他鱼制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN VũNG TàU
2
进口笔数
60
出口笔数
$47.9K
进口金额
$4.49M
出口金额
2025-10-24
最近进口
2026-04-10
最近出口
2
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502489894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBGBJJ2K |
| 成立日期 | 2022-12-16 |
| 联系地址 | 37 Trần Văn Giàu, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN VŨNG TÀU |
| 企业英文名称 | VUNG TAU SEAFOOT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37 Trần Văn Giàu, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84396439999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160419 | 其他鱼制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $47.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 40 | $2.83M |
| 越南 | 17 | $1.58M |
| 中国 | 1 | $24.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hae Dam Eun Co., Ltd. | 越南 | 1 | $40.5K | 加工墨鱼鱿鱼、其他鱼制品 |
| Jin Won Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.4K | 其他绳缆、金属钩环 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jin Won Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $1.85M | 其他绳缆、其他鱼制品 |
| Jin Won Co., Ltd. | 越南 | 14 | $1.41M | 其他绳缆、金属钩环 |
| Neooul Food Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $363.8K | 其他鱼制品 |
| Hae Dam Eun Co., Ltd. | 越南 | 4 | $175.4K | 其他干鱼、加工墨鱼鱿鱼 |
| YeONSEUNG FNB | 韩国 | 5 | $163.1K | 干制墨鱼鱿鱼、其他鱼制品 |
| GF Corp. Corporation | 越南 | 1 | $121.1K | 其他鱼制品、冷冻鱼肉 |
| Woori Marine Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $95.3K | 其他鱼制品、LED灯具 |
| Haema Roo Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $93.6K | 其他鱼制品 |
| Mlk Food System Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $91.3K | 加工墨鱼鱿鱼 |
| Yeongseung FNB | 越南 | 2 | $45.4K | 其他鱼制品、加工墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 其他鱼制品 | HAE DAM EUN CO LTD | 越南 | $17.5K |
| 2025-10-24 | 其他鱼制品 | HAE DAM EUN CO LTD | 越南 | $23.0K |
| 2024-02-23 | 其他鱼制品 | JIN WON CO LTD | 越南 | $7.4K |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 加工墨鱼鱿鱼 | JIN WON CO LTD | 韩国 | $61.0K |
| 2026-04-10 | 加工墨鱼鱿鱼 | JIN WON CO LTD | 韩国 | $43.8K |
| 2026-04-10 | 加工墨鱼鱿鱼 | JIN WON CO LTD | 韩国 | $13.8K |
| 2026-03-13 | 其他鱼制品 | YEONSEUNG FNB | — | $11.1K |
| 2026-03-13 | 加工墨鱼鱿鱼 | VINE CO.,LTD | — | $15.5K |
| 2026-03-13 | 加工墨鱼鱿鱼 | VINE CO.,LTD | — | $29.7K |
| 2026-02-09 | 加工墨鱼鱿鱼 | JIN WON CO LTD | 韩国 | $36.3K |
| 2026-02-09 | 加工墨鱼鱿鱼 | JIN WON CO LTD | 韩国 | $56.2K |
| 2026-01-23 | 其他鱼制品 | JIN WON CO LTD | 韩国 | $52.8K |
| 2026-01-23 | 其他鱼制品 | JIN WON CO LTD | 韩国 | $22.6K |