Vung Tau Seafoot Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 其他鱼制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN VũNG TàU

2
进口笔数
60
出口笔数
$47.9K
进口金额
$4.49M
出口金额
2025-10-24
最近进口
2026-04-10
最近出口
2
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $245.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $103.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $201.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $200.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $126.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $221.5K · 3 笔2024-02进口 $7.4K · 1 笔出口 $108.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $198.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $245.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $189.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $144.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $198.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $178.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $94.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $97.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $194.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 1 笔2025-10进口 $40.5K · 1 笔出口 $60.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $236.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $132.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $184.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $92.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $103.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $201.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $200.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $126.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $221.5K · 3 笔2024-02进口 $7.4K · 1 笔出口 $108.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $198.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $245.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $189.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $144.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $198.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $178.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $94.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $97.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $194.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 1 笔2025-10进口 $40.5K · 1 笔出口 $60.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $236.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $132.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $184.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $92.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号3502489894
企查查编码QVNBGBJJ2K
成立日期2022-12-16
联系地址37 Trần Văn Giàu, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỦY SẢN VŨNG TÀU
企业英文名称VUNG TAU SEAFOOT CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址37 Trần Văn Giàu, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话+84396439999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
160419其他鱼制品

出口

HS 编码产品
160419其他鱼制品
160554加工墨鱼鱿鱼
030749干制墨鱼鱿鱼
200600糖渍植物制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$47.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国40$2.83M
越南17$1.58M
中国1$24.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hae Dam Eun Co., Ltd.越南1$40.5K加工墨鱼鱿鱼、其他鱼制品
Jin Won Co., Ltd.越南1$7.4K其他绳缆、金属钩环

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jin Won Co., Ltd.韩国21$1.85M其他绳缆、其他鱼制品
Jin Won Co., Ltd.越南14$1.41M其他绳缆、金属钩环
Neooul Food Co., Ltd.韩国4$363.8K其他鱼制品
Hae Dam Eun Co., Ltd.越南4$175.4K其他干鱼、加工墨鱼鱿鱼
YeONSEUNG FNB韩国5$163.1K干制墨鱼鱿鱼、其他鱼制品
GF Corp. Corporation越南1$121.1K其他鱼制品、冷冻鱼肉
Woori Marine Co., Ltd.韩国1$95.3K其他鱼制品、LED灯具
Haema Roo Co., Ltd.韩国1$93.6K其他鱼制品
Mlk Food System Trading Co., Ltd.韩国4$91.3K加工墨鱼鱿鱼
Yeongseung FNB越南2$45.4K其他鱼制品、加工墨鱼鱿鱼

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-24其他鱼制品HAE DAM EUN CO LTD越南$17.5K
2025-10-24其他鱼制品HAE DAM EUN CO LTD越南$23.0K
2024-02-23其他鱼制品JIN WON CO LTD越南$7.4K

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10加工墨鱼鱿鱼JIN WON CO LTD韩国$61.0K
2026-04-10加工墨鱼鱿鱼JIN WON CO LTD韩国$43.8K
2026-04-10加工墨鱼鱿鱼JIN WON CO LTD韩国$13.8K
2026-03-13其他鱼制品YEONSEUNG FNB—$11.1K
2026-03-13加工墨鱼鱿鱼VINE CO.,LTD—$15.5K
2026-03-13加工墨鱼鱿鱼VINE CO.,LTD—$29.7K
2026-02-09加工墨鱼鱿鱼JIN WON CO LTD韩国$36.3K
2026-02-09加工墨鱼鱿鱼JIN WON CO LTD韩国$56.2K
2026-01-23其他鱼制品JIN WON CO LTD韩国$52.8K
2026-01-23其他鱼制品JIN WON CO LTD韩国$22.6K

相关企业 · 同类产品

Vung Tau Seafoot Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →