ST Vietnam Mechanical & Equipment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí Và THIếT Bị ST VIệT NAM

1
进口笔数
99
出口笔数
$37.0K
进口金额
$651.0K
出口金额
2023-06-13
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $88.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号2601084470
企查查编码QVN4UE767S
成立日期2022-11-02
联系地址Khu 7, Xã Phú Lộc, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ THIẾT BỊ ST VIỆT NAM
企业英文名称ST VIETNAM MECHANICAL AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu 7, Xã Phù Ninh, Phú Thọ
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话0789015313
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845611激光机床

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
940320非办公金属家具
848310传动轴及曲柄
871680其他车辆
731824非螺纹钢销
848071橡塑模具
681490云母制品
730449不锈钢圆管
730640不锈钢焊管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$37.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南96$620.2K
韩国3$30.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd.中国1$37.0K激光机床、机床零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ARP Vina Co., Ltd.越南61$356.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Actro Vina Co., Ltd.越南34$212.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kido Sports Co., Ltd.韩国4$82.0K安全帽、帽子配件

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-13激光机床JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD中国$37.0K

出口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁制品ARP VINA CO LTD越南$34
2026-04-24贱金属配件ARP VINA CO LTD越南$1.2K
2026-04-24其他钢铁制品ARP VINA CO LTD越南$574
2026-04-24其他钢铁制品ARP VINA CO LTD越南$574
2026-04-24其他钢铁制品ARP VINA CO LTD越南$34
2026-04-24贱金属配件ARP VINA CO LTD越南$1.2K
2026-04-23贱金属配件ARP VINA CO LTD越南$1.2K
2026-04-23非办公金属家具ARP VINA CO LTD越南$1.1K
2026-04-23非办公金属家具ARP VINA CO LTD越南$421
2026-04-23非办公金属家具ARP VINA CO LTD越南$421

相关企业 · 同类产品

ST Vietnam Mechanical & Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →