ST Vietnam Mechanical & Equipment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí Và THIếT Bị ST VIệT NAM
1
进口笔数
103
出口笔数
$37.0K
进口金额
$685.9K
出口金额
2023-06-13
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601084470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4UE767S |
| 成立日期 | 2022-11-02 |
| 联系地址 | Khu 7, Xã Phú Lộc, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ THIẾT BỊ ST VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ST VIETNAM MECHANICAL AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 7, Xã Phù Ninh, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 0789015313 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 681490 | 云母制品 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $37.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 99 | $636.3K |
| 韩国 | 4 | $49.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.0K | 激光机床、机床零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARP Vina Co., Ltd. | 越南 | 63 | $363.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Actro Vina Co., Ltd. | 越南 | 35 | $221.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kido Sports Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $51.2K | 安全帽、帽子配件 |
| KIDO SPORTS CO.,LTD. | 韩国 | 4 | $49.6K | 橡塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-13 | 激光机床 | Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd. | 中国 | $37.0K |
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | ARP Vina Co., Ltd. | 越南 | $76 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | ARP Vina Co., Ltd. | 越南 | $321 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | ARP Vina Co., Ltd. | 越南 | $344 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | ARP Vina Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | ARP Vina Co., Ltd. | 越南 | $424 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | ARP Vina Co., Ltd. | 越南 | $153 |
| 2026-06-30 | 贱金属配件 | ARP Vina Co., Ltd. | 越南 | $206 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | ARP Vina Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-06-30 | 非办公金属家具 | ARP Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-30 | 非办公金属家具 | ARP Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |