Ozax Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OZAX VIệT NAM
- 邮箱10
64
进口笔数
2
出口笔数
$549.5K
进口金额
$1.3K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2023-11-22
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316034220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN16DU617 |
| 成立日期 | 2019-12-04 |
| 联系地址 | Tòa nhà Lim Tower, Số 9-11 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OZAX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OZAX VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Lim Tower, Số 9-11 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 63.9788亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 480610 | 植物羊皮纸 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 28 | $326.5K |
| 中国 | 26 | $116.2K |
| 越南 | 17 | $82.6K |
| 马来西亚 | 6 | $15.1K |
| 泰国 | 2 | $9.0K |
| 美国 | 2 | $52 |
| 中国台湾 | 1 | $47 |
| 印度尼西亚 | 1 | $18 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $1.1K |
| 中国台湾 | 1 | $174 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ozax Corp. | 日本 | 25 | $337.3K | 聚氨酯、其他塑料制品 |
| Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $82.6K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Ozax Corp. | 中国 | 5 | $48.1K | 清洁用布、非瓦楞折叠盒 |
| OZAX CORP | 日本 | 4 | $46.0K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| HIRO FOOD PACKAGES MANUFACTURING SB | 马来西亚 | 4 | $14.7K | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| Osd Network (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $9.0K | 塑料封口件、塑料餐具 |
| Prism | 印度 | 3 | $5.7K | 其他塑料制品、便携式电灯 |
| Orchid Shanghai Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 防油纸 |
| OSD NETWORK (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $399 | 塑料包装箱、塑料文具 |
| CHEN YANG (SUGON) INTERNATIONAL LT | 中国台湾 | 1 | $47 | 瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OSD NETWORK (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1.1K | 清洁用布、塑料包装箱 |
| TAIWAN OZAX CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $174 | 塑料包装箱、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 塑料包装箱 | ASIA SHOUWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $528 |
| 2026-04-03 | 塑料包装箱 | ASIA SHOUWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $370 |
| 2026-04-03 | 塑料封口件 | ASIA SHOUWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $217 |
| 2026-04-03 | 塑料封口件 | ASIA SHOUWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $837 |
| 2026-03-27 | 纸手帕毛巾 | OZAX CORP | 日本 | $1.4K |
| 2026-03-27 | 自粘塑料片 | OZAX CORP | 日本 | $56 |
| 2026-03-27 | 其他纸制品 | OZAX CORP | 日本 | $463 |
| 2026-03-27 | 自粘塑料片 | OZAX CORP | 日本 | $292 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | OZAX CORP | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | OZAX CORP | 中国 | $246 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-22 | 塑料封口件 | TAIWAN OZAX CORP ORATION | 中国台湾 | $50 |
| 2023-11-22 | 塑料包装箱 | TAIWAN OZAX CORP ORATION | 中国台湾 | $29 |
| 2023-11-22 | 塑料封口件 | TAIWAN OZAX CORP ORATION | 中国台湾 | $35 |
| 2023-11-22 | 塑料包装箱 | TAIWAN OZAX CORP ORATION | 中国台湾 | $60 |
| 2023-06-09 | 塑料封口件 | OSD NETWORK (M) SDN BHD | 马来西亚 | $582 |
| 2023-06-09 | 塑料包装箱 | OSD NETWORK (M) SDN BHD | 马来西亚 | $522 |