Phuc Hung Tay Nguyen Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PHúC HưNG TâY NGUYêN
120
进口笔数
0
出口笔数
$14.93M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901201568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEWNNA85 |
| 成立日期 | 2023-07-03 |
| 联系地址 | Lô 38 Khu kinh tê Cửa khẩu Quốc tế Lệ Thanh, Xã Ia Nan, Huyện Đức Cơ, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC HƯNG TÂY NGUYÊN |
| 企业英文名称 | PHUC HUNG TAY NGUYEN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 38 Khu kinh tê Cửa khẩu Quốc tế Lệ Thanh, Xã Ia Nan, Gia Lai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84961545888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 121190 | 药用植物 |
| 120241 | 带壳花生 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 071331 | 干绿豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 120 | $14.93M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hay Chumnao Import Export Co., Ltd. | 越南 | 97 | $11.73M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Sophai 999 Agriculture Products Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 23 | $3.19M | 番石榴芒果山竹、药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-08 | 带壳花生 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $15.0K |
| 2024-10-04 | 带壳花生 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $16.5K |
| 2024-09-25 | 带壳花生 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $34.5K |
| 2024-09-22 | 番石榴芒果山竹 | SOPHAI 999 AGRICULTURE PRODUCTS IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $28.0K |
| 2024-09-20 | 带壳花生 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $34.5K |
| 2024-09-16 | 番石榴芒果山竹 | SOPHAI 999 AGRICULTURE PRODUCTS IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $8.8K |
| 2024-09-14 | 番石榴芒果山竹 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $70.0K |
| 2024-09-13 | 带壳花生 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $31.5K |
| 2024-09-08 | 带壳花生 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $21.0K |
| 2024-08-28 | 带壳花生 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $9.0K |