Suntech Equipment & Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và DịCH Vụ Kỹ THUậT SUNTECH
150
进口笔数
0
出口笔数
$553.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-08
最近进口
—
最近出口
99
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502399640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKCWFS2Y |
| 成立日期 | 2019-07-04 |
| 联系地址 | 84A Lê Hồng Phong, Phường 4, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT SUNTECH |
| 企业英文名称 | SUNTECH EQUIPMENT & TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80 Huyền Trân Công Chúa, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84932685866 |
| 邮箱 | bichhn@suntechvt.vn |
| 官网 | www.suntechvt.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 848130 | 止回阀 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 44 | $163.2K |
| 英国 | 14 | $85.1K |
| 中国 | 27 | $78.8K |
| 新加坡 | 4 | $41.2K |
| 韩国 | 13 | $34.7K |
| 马来西亚 | 7 | $26.2K |
| 加拿大 | 1 | $20.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $16.2K |
| 意大利 | 9 | $15.9K |
| 德国 | 5 | $15.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 99)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CWT Valve Industries JNC | 中国 | 6 | $50.4K | 阀门龙头、止回阀 |
| CPS Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $33.6K | 其他锌制品、其他铝制品 |
| W W GRAINGER INC | 美国 | 15 | $26.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| PROSDATA ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | 9 | $22.2K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| SANWA IRON (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $15.9K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| CWT Valve Industries Inc. | 中国 | 6 | $14.2K | 阀门龙头、止回阀 |
| ENERSYS RESERVE POWER PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $11.8K | 铅酸蓄电池、静止变流器 |
| Aquarian Global Inc. | 加拿大 | 4 | $11.4K | 其他测量仪器、非泡沫橡胶密封件 |
| Dongsuh Industry Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $5.0K | 金属复合垫圈、非泡沫橡胶密封件 |
| Productos Y Mangueras Especiales S.A. | 西班牙 | 3 | $4.9K | 纺织水龙软管、纺织增强橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 纺织水龙软管 | Productos Y Mangueras Especiales S.A. | 西班牙 | $1.2K |
| 2026-05-29 | 钢制锁紧垫圈 | Shin Shin Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $60 |
| 2026-05-29 | 机械密封件 | Shin Shin Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $7.8K |
| 2026-05-29 | 泵零件 | Shin Shin Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $440 |
| 2026-05-29 | 泵零件 | Shin Shin Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $150 |
| 2026-05-29 | 轴承座 | Shin Shin Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $6.1K |
| 2026-05-29 | 泵零件 | Shin Shin Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-05-29 | 螺纹螺母 | Shin Shin Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $100 |
| 2026-05-29 | 轴承座 | Shin Shin Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $5.5K |
| 2026-05-29 | 泵零件 | Shin Shin Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $380 |