Manh Dat Manufacturing Trading Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Mạnh Đạt

8
进口笔数
82
出口笔数
$22.4K
进口金额
$1.99M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-03
最近出口
2
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $316.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $550 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $316.9K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $293.3K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $178.0K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $152.8K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $133.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 2 笔2025-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $29.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $82.5K · 6 笔2025-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $86.9K · 2 笔2025-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $900 · 1 笔2026-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.3K · 2 笔出口 $40.4K · 1 笔2026-03进口 $6.7K · 1 笔出口 $50.8K · 2 笔2026-04进口 $300 · 1 笔出口 $39.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $550 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $316.9K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $293.3K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $178.0K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $152.8K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $133.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 2 笔2025-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $29.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $82.5K · 6 笔2025-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $86.9K · 2 笔2025-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $900 · 1 笔2026-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.3K · 2 笔出口 $40.4K · 1 笔2026-03进口 $6.7K · 1 笔出口 $50.8K · 2 笔2026-04进口 $300 · 1 笔出口 $39.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0304798197
企查查编码QVNU64N1GJ
成立日期2007-01-22
联系地址551/212/62 Đường Lê Văn Khương, Khu phố 7, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MẠNH ĐẠT
企业英文名称MANH DAT MAUNUFACTURE TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址551/212/62 Đường Lê Văn Khương, Khu phố 7, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84822156678
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
7408196mm以下精炼铜丝
851440感应加热设备
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
940320非办公金属家具
84512910公斤以上干衣机
8451908451机器零件
871680其他车辆
940360其他木家具
840219混合式锅炉
850132750W-75kW直流电机
841459其他风扇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$22.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
洪都拉斯23$846.7K
危地马拉13$271.7K
萨尔瓦多5$191.1K
印度尼西亚13$183.8K
缅甸5$163.5K
多米尼加7$129.3K
尼加拉瓜4$118.9K
柬埔寨2$38.8K
海地5$21.9K
韩国7$18.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Jiangxin Electronic Co., Ltd.中国8$21.4K感应加热设备、工业炉具零件
GUANGDONG JIANGXIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD中国香港1$1.0K感应加热设备

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Southern Apparel Contractors S.A.洪都拉斯21$798.9K其他钢铁制品、其他木家具
Shinsung Tongsang International Co., Ltd.缅甸3$124.7K非棉刺绣品、非织造标签
PT SHINSUNG GRAND INDONESIA印度尼西亚6$98.0K染色棉针织布、纸制活页夹
Shinwon GT, S.A.危地马拉3$95.5K精梳棉纱、精梳棉纱
WINNERS SNS, SOCIEDAD ANONIMA DE CAPITAL VARIABLE巴西4$90.5K金属办公家具、其他木家具
S&H Global S.A.多米尼加3$52.6K其他螺纹紧固件、自粘塑料卷
PT WINNERS INTERNATIONAL印度尼西亚5$18.5K未印刷标签、印刷标签
SAE-A Technotex埃及3$12.2K其他塑料制品、皮带输送机
S & H Global S.A.韩国4$9.0K其他塑料制品、PVC塑料板材
SAE A TEXPIA S.A.埃及4$3.0K未印刷标签、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-156mm以下精炼铜丝GUANGDONG JIANGXIN ELECTRONIC中国$150
2026-04-156mm以下精炼铜丝GUANGDONG JIANGXIN ELECTRONIC中国$150
2026-03-18其他钢铁制品GUANGDONG JIANGXIN ELECTRONIC中国$75
2026-03-18感应加热设备GUANGDONG JIANGXIN ELECTRONIC中国$5.1K
2026-03-18感应加热设备GUANGDONG JIANGXIN ELECTRONIC中国$340
2026-03-186mm以下精炼铜丝GUANGDONG JIANGXIN ELECTRONIC中国$135
2026-03-186mm以下精炼铜丝GUANGDONG JIANGXIN ELECTRONIC中国$1.1K
2026-02-116mm以下精炼铜丝GUANGDONG JIANGXIN ELECTRONIC中国$1.4K
2026-02-11感应加热设备GUANGDONG JIANGXIN ELECTRONIC中国$3.6K
2026-02-05其他钢铁制品GUANGDONG JIANGXIN ELECTRONIC中国$120

出口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03混合式锅炉WINNERS SNS, SOCIEDAD ANONIMA DE CAPITAL VARIABLE萨尔瓦多$5.0K
2026-04-03混合式锅炉WINNERS SNS, SOCIEDAD ANONIMA DE CAPITAL VARIABLE萨尔瓦多$24.3K
2026-04-03锅炉零件WINNERS SNS, SOCIEDAD ANONIMA DE CAPITAL VARIABLE萨尔瓦多$1.5K
2026-04-03锅炉零件WINNERS SNS, SOCIEDAD ANONIMA DE CAPITAL VARIABLE萨尔瓦多$7.9K
2026-04-03其他缝纫机零件WINNERS SNS, SOCIEDAD ANONIMA DE CAPITAL VARIABLE萨尔瓦多$76
2026-04-03阀门龙头WINNERS SNS, SOCIEDAD ANONIMA DE CAPITAL VARIABLE萨尔瓦多$986
2026-03-24金属办公家具WINNERS SNS, SOCIEDAD ANONIMA DE CAPITAL VARIABLE萨尔瓦多$5.3K
2026-03-24其他木家具WINNERS SNS, SOCIEDAD ANONIMA DE CAPITAL VARIABLE萨尔瓦多$6.7K
2026-03-24其他车辆WINNERS SNS, SOCIEDAD ANONIMA DE CAPITAL VARIABLE萨尔瓦多$12.4K
2026-03-17其他木家具WINNERS SNS, SOCIEDAD ANONIMA DE CAPITAL VARIABLE萨尔瓦多$5.0K

相关企业 · 同类产品

Manh Dat Manufacturing Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →