Manh Dat Manufacturing Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Mạnh Đạt
8
进口笔数
82
出口笔数
$22.4K
进口金额
$1.99M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-03
最近出口
2
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304798197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU64N1GJ |
| 成立日期 | 2007-01-22 |
| 联系地址 | 551/212/62 Đường Lê Văn Khương, Khu phố 7, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MẠNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | MANH DAT MAUNUFACTURE TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 551/212/62 Đường Lê Văn Khương, Khu phố 7, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84822156678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 851440 | 感应加热设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 840219 | 混合式锅炉 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $22.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 洪都拉斯 | 23 | $846.7K |
| 危地马拉 | 13 | $271.7K |
| 萨尔瓦多 | 5 | $191.1K |
| 印度尼西亚 | 13 | $183.8K |
| 缅甸 | 5 | $163.5K |
| 多米尼加 | 7 | $129.3K |
| 尼加拉瓜 | 4 | $118.9K |
| 柬埔寨 | 2 | $38.8K |
| 海地 | 5 | $21.9K |
| 韩国 | 7 | $18.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Jiangxin Electronic Co., Ltd. | 中国 | 8 | $21.4K | 感应加热设备、工业炉具零件 |
| GUANGDONG JIANGXIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 1 | $1.0K | 感应加热设备 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Southern Apparel Contractors S.A. | 洪都拉斯 | 21 | $798.9K | 其他钢铁制品、其他木家具 |
| Shinsung Tongsang International Co., Ltd. | 缅甸 | 3 | $124.7K | 非棉刺绣品、非织造标签 |
| PT SHINSUNG GRAND INDONESIA | 印度尼西亚 | 6 | $98.0K | 染色棉针织布、纸制活页夹 |
| Shinwon GT, S.A. | 危地马拉 | 3 | $95.5K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| WINNERS SNS, SOCIEDAD ANONIMA DE CAPITAL VARIABLE | 巴西 | 4 | $90.5K | 金属办公家具、其他木家具 |
| S&H Global S.A. | 多米尼加 | 3 | $52.6K | 其他螺纹紧固件、自粘塑料卷 |
| PT WINNERS INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | 5 | $18.5K | 未印刷标签、印刷标签 |
| SAE-A Technotex | 埃及 | 3 | $12.2K | 其他塑料制品、皮带输送机 |
| S & H Global S.A. | 韩国 | 4 | $9.0K | 其他塑料制品、PVC塑料板材 |
| SAE A TEXPIA S.A. | 埃及 | 4 | $3.0K | 未印刷标签、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 6mm以下精炼铜丝 | GUANGDONG JIANGXIN ELECTRONIC | 中国 | $150 |
| 2026-04-15 | 6mm以下精炼铜丝 | GUANGDONG JIANGXIN ELECTRONIC | 中国 | $150 |
| 2026-03-18 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG JIANGXIN ELECTRONIC | 中国 | $75 |
| 2026-03-18 | 感应加热设备 | GUANGDONG JIANGXIN ELECTRONIC | 中国 | $5.1K |
| 2026-03-18 | 感应加热设备 | GUANGDONG JIANGXIN ELECTRONIC | 中国 | $340 |
| 2026-03-18 | 6mm以下精炼铜丝 | GUANGDONG JIANGXIN ELECTRONIC | 中国 | $135 |
| 2026-03-18 | 6mm以下精炼铜丝 | GUANGDONG JIANGXIN ELECTRONIC | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-11 | 6mm以下精炼铜丝 | GUANGDONG JIANGXIN ELECTRONIC | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-11 | 感应加热设备 | GUANGDONG JIANGXIN ELECTRONIC | 中国 | $3.6K |
| 2026-02-05 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG JIANGXIN ELECTRONIC | 中国 | $120 |
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 混合式锅炉 | WINNERS SNS, SOCIEDAD ANONIMA DE CAPITAL VARIABLE | 萨尔瓦多 | $5.0K |
| 2026-04-03 | 混合式锅炉 | WINNERS SNS, SOCIEDAD ANONIMA DE CAPITAL VARIABLE | 萨尔瓦多 | $24.3K |
| 2026-04-03 | 锅炉零件 | WINNERS SNS, SOCIEDAD ANONIMA DE CAPITAL VARIABLE | 萨尔瓦多 | $1.5K |
| 2026-04-03 | 锅炉零件 | WINNERS SNS, SOCIEDAD ANONIMA DE CAPITAL VARIABLE | 萨尔瓦多 | $7.9K |
| 2026-04-03 | 其他缝纫机零件 | WINNERS SNS, SOCIEDAD ANONIMA DE CAPITAL VARIABLE | 萨尔瓦多 | $76 |
| 2026-04-03 | 阀门龙头 | WINNERS SNS, SOCIEDAD ANONIMA DE CAPITAL VARIABLE | 萨尔瓦多 | $986 |
| 2026-03-24 | 金属办公家具 | WINNERS SNS, SOCIEDAD ANONIMA DE CAPITAL VARIABLE | 萨尔瓦多 | $5.3K |
| 2026-03-24 | 其他木家具 | WINNERS SNS, SOCIEDAD ANONIMA DE CAPITAL VARIABLE | 萨尔瓦多 | $6.7K |
| 2026-03-24 | 其他车辆 | WINNERS SNS, SOCIEDAD ANONIMA DE CAPITAL VARIABLE | 萨尔瓦多 | $12.4K |
| 2026-03-17 | 其他木家具 | WINNERS SNS, SOCIEDAD ANONIMA DE CAPITAL VARIABLE | 萨尔瓦多 | $5.0K |