Thanh Thanh Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 涂布纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI THANH THANH
12
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-14
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800662406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKEU7UB0 |
| 成立日期 | 2007-05-02 |
| 联系地址 | 81 Mậu Thân, Phường Xuân Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THANH THANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 81 Mậu Thân, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02923732499 |
| 邮箱 | info@thanhthanh.co |
| 官网 | www.thanhthanh.co |
| 传真 | 02923733765 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481029 | 涂布纸板 |
| 480258 | 厚未涂布纸 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 844010 | 书籍装订机 |
| 847290 | 其他办公设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 9 | $940.3K |
| 中国 | 2 | $86.6K |
| 中国香港 | 1 | $500 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GILSTEAD PACIFIC (HK) LTD | 中国香港 | 3 | $390.9K | 未涂布印刷纸卷、40-150g/m2未涂布纸 |
| PT Pindo Deli Pulp & Paper Mills | 印度尼西亚 | 5 | $291.5K | 纤维素卫生纸卷、涂布纸板 |
| Oleander Financial Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $257.9K | 未涂布印刷纸卷、40-150g/m2未涂布纸 |
| GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $86.5K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| Yunzhi Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $500 | 收银机、其他塑料包装制品 |
| YUAN XIAOFENG | 中国香港 | 1 | $65 | 网球羽毛球拍、智能手机 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 涂布纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $13.9K |
| 2025-11-14 | 涂布纸板 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $2.1K |
| 2025-11-14 | 涂布纸板 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2025-11-14 | 涂布纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $15.4K |
| 2025-03-19 | 涂布纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2025-03-19 | 涂布纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2025-03-19 | 涂布纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $15.3K |
| 2025-03-19 | 涂布纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $2.0K |
| 2025-03-19 | 涂布纸板 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $6.5K |
| 2025-03-19 | 涂布纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $547 |