Thang Long Pharma Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 抗生素药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THăNG LONG PHARMA VIệT NAM

15
进口笔数
0
出口笔数
$728.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $104.1K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $104.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $63.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $53.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $67.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $62.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $55.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $104.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $63.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $53.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $67.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $62.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $55.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108710580
企查查编码QVN68RCKJS
成立日期2019-04-22
联系地址NV20, CT15 Khu đô thị mới Việt Hưng, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THĂNG LONG PHARMA VIỆT NAM
企业英文名称THANG LONG PHARMA VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址NV20, CT15 Khu đô thị mới Việt Hưng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话02437502137
邮箱thanglongpharma.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300420抗生素药品
300410青霉素链霉素药品
300450维生素药品
300490其他零售药品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$728.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Hope Harmony Pharmaceutical Co., Ltd.中国9$543.8K其他零售药品、抗生素药品
Advacare International Ltd.中国6$184.6K猫狗饲料、其他零售药品

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-21青霉素链霉素药品HEBEI HOPE HARMONY PHARMACEUTICAL CO LTD中国$22.0K
2026-01-21抗生素药品HEBEI HOPE HARMONY PHARMACEUTICAL CO LTD中国$20.0K
2025-11-12其他零售药品Advacare International Ltd.中国$8.5K
2025-11-12维生素药品ADVACARE INTERNATIONAL LTD中国$24.2K
2025-11-12维生素药品ADVACARE INTERNATIONAL LTD中国$23.0K
2025-08-13抗生素药品HEBEI HOPE HARMONY PHARMACEUTICAL CO LTD中国$10.8K
2025-08-13抗生素药品HEBEI HOPE HARMONY PHARMACEUTICAL CO LTD中国$5.9K
2025-07-30维生素药品ADVACARE INTERNATIONAL LTD中国$23.0K
2025-06-10其他零售药品ADVACARE INTERNATIONAL LTD中国$8.4K
2025-06-10抗生素药品ADVACARE INTERNATIONAL LTD中国$13.1K

相关企业 · 同类产品

Thang Long Pharma Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →