VINHHUNG CERAMIC CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gốm Vĩnh Hưng
1
进口笔数
2
出口笔数
$6.8K
进口金额
$16.5K
出口金额
2023-12-26
最近进口
2025-07-29
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700487306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2EDAE8 |
| 成立日期 | 2003-03-03 |
| 联系地址 | Số 5/279, Tổ 8, Khu phố Hòa Lân 1, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỐM VĨNH HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5/279, Tổ 8, Khu phố Hòa Lân 1, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842743718507 |
| 传真 | 02743718508 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 102亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841360 | 旋转排量泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $16.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TE CHUAN TOOLING CO LTD | 中国 | 1 | $6.8K | 矿物处理机器、其他工业用纺织品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mekong Glory | 澳大利亚 | 2 | $16.5K | 植物纤维制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-26 | 旋转排量泵 | TE CHUAN TOOLING CO LTD | 中国 | $6.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 其他陶瓷制品 | MEKONG GLORY | 澳大利亚 | $4.4K |
| 2025-07-29 | 其他陶瓷制品 | MEKONG GLORY | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2025-07-29 | 其他陶瓷制品 | Mekong Glory | 澳大利亚 | $913 |
| 2025-07-29 | 其他陶瓷制品 | MEKONG GLORY | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2024-10-28 | 其他陶瓷制品 | MEKONG GLORY | 澳大利亚 | $312 |
| 2024-10-28 | 其他陶瓷制品 | MEKONG GLORY | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2024-10-28 | 其他陶瓷制品 | MEKONG GLORY | 澳大利亚 | $2.2K |
| 2024-10-28 | 其他陶瓷装饰品 | MEKONG GLORY | 澳大利亚 | $62 |
| 2024-10-28 | 其他陶瓷制品 | MEKONG GLORY | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2024-10-28 | 其他陶瓷装饰品 | MEKONG GLORY | 澳大利亚 | $336 |