People & Technology Inc.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他钢铁管材
越南 · 在业
6
进口笔数
0
出口笔数
$252.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317798282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM01Y7GW |
| 成立日期 | 2023-04-21 |
| 联系地址 | 268 Lý Thường Kiệt, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PEOPLE & TECHNOLOGY INC |
| 企业英文名称 | PEOPLE & TECHNOLOGY INC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 268 Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84388011156 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $252.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Getech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $252.6K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-30 | 非不锈钢对焊管件 | GETECH VIETNAM CO | 越南 | $769 |
| 2023-08-30 | 其他钢铁管材 | GETECH VIETNAM CO | 越南 | $326 |
| 2023-08-30 | 非不锈钢对焊管件 | GETECH VIETNAM CO | 越南 | $26 |
| 2023-08-30 | 其他钢铁管材 | GETECH VIETNAM CO | 越南 | $204 |
| 2023-08-30 | 其他钢铁管件 | GETECH VIETNAM CO | 越南 | $13 |
| 2023-08-30 | 其他钢铁管材 | GETECH VIETNAM CO | 越南 | $177 |
| 2023-08-30 | 其他钢铁管材 | GETECH VIETNAM CO | 越南 | $467 |
| 2023-08-30 | 其他钢铁管件 | GETECH VIETNAM CO | 越南 | $780 |
| 2023-08-30 | 非不锈钢对焊管件 | GETECH VIETNAM CO | 越南 | $46 |
| 2023-08-30 | 其他钢铁管材 | GETECH VIETNAM CO | 越南 | $2.4K |