VCS Global Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他电动家用器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư VCS TOàN CầU
42
进口笔数
0
出口笔数
$2.62M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-25
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108447562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAK8SA1H |
| 成立日期 | 2018-09-26 |
| 联系地址 | Số 11 ngõ 21 Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VCS TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | VCS GLOBAL INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 501-502, Tầng 5 tòa nhà The Golden Palm, Số 21 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84925762999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853400 | 印刷电路 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $2.51M |
| 日本 | 2 | $110.3K |
| 韩国 | 1 | $403 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gmerit Electric (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.32M | 其他电动家用器具、电力控制板 |
| Zhejiang Oulun Electric Co., Ltd. | 中国 | 12 | $607.1K | 其他电动家用器具、非窗式空调机 |
| Fuji Medical Instruments Mfg. Co., Ltd. | 日本 | 4 | $213.6K | 水净化机械、治疗按摩器具 |
| Osun Health-Care Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $176.0K | 治疗按摩器具、其他气泵 |
| Kingpower Health Technology Co. | 尼日利亚 | 2 | $74.9K | 体育器材、治疗按摩器具 |
| Koisei Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $62.6K | 治疗按摩器具 |
| Xiamen Comfort Science & Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.7K | 治疗按摩器具、金属框架软垫椅 |
| Kosei Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $47.6K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Ningbo Dosh Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.8K | 治疗按摩器具、传动轴及曲柄 |
| You Long Electrical Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.6K | 其他电动家用器具、其他自动控制仪 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 其他电动家用器具 | ZHEJIANG OULUN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $72.7K |
| 2025-11-24 | 印刷电路 | ZHEJIANG OULUN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-11-24 | 瓦楞纸箱 | ZHEJIANG OULUN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-11-24 | 其他电动家用器具 | GMERIT ELECTRIC (NINGBO) CO LTD | 中国 | $89.0K |
| 2025-11-24 | 印刷电路 | ZHEJIANG OULUN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-11-24 | 瓦楞纸箱 | ZHEJIANG OULUN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-11-24 | 其他电动家用器具 | ZHEJIANG OULUN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $63.8K |
| 2025-11-24 | 其他电动家用器具 | GMERIT ELECTRIC (NINGBO) CO LTD | 中国 | $89.0K |
| 2025-11-12 | 静止变流器 | FUJI MEDICAL INSTRUMENTS MFG CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-11-12 | 电力控制板 | FUJI MEDICAL INSTRUMENTS MFG CO LTD | 中国 | $0 |