Manh Duc Transportation Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Vận Tải Mạnh Đức
0
进口笔数
119
出口笔数
$0
进口金额
$4.73M
出口金额
—
最近进口
2025-01-23
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300892900 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0U9K76E |
| 成立日期 | 2015-08-04 |
| 联系地址 | Thôn Tam Tảo (NR: Ưng Thị Vân), Xã Phú Lâm, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VẬN TẢI MẠNH ĐỨC |
| 企业英文名称 | MANH DUC TRANSPORTATION TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tam Tảo (NR: Ưng Thị Vân), Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84943801497 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 116 | $4.63M |
| 缅甸 | 3 | $98.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Xinmanhui Paper Co., Ltd. | 中国 | 50 | $1.62M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 29 | $1.27M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Dongguan Jilong Paper Co., Ltd. | 中国 | 13 | $551.3K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Dongguan Shunjia Paper Co., Ltd. | 中国 | 5 | $351.1K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Guizhou Sunjoy Paper Co., Ltd. | 中国 | 4 | $233.6K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Dongguan Manhui Paper Co., Ltd. | 中国 | 7 | $117.8K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Xingji Industry (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $114.5K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Jia Mei Carton Products Co., Ltd. | 缅甸 | 3 | $98.0K | 再生挂面纸板、未涂布瓦楞纸 |
| Dongguan Runjin Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $94.8K | 未涂布瓦楞纸、木薯淀粉 |
| Ruian Hongcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $82.1K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
近期贸易明细
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-23 | 未涂布瓦楞纸 | ZHONGSHAN XINMANHUI PAPER CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-01-22 | 未涂布瓦楞纸 | JIA MEI CARTON PRODUCTS CO LTD | 缅甸 | $41.2K |
| 2024-12-31 | 未涂布瓦楞纸 | JIA MEI CARTON PRODUCTS CO LTD | 缅甸 | $38.1K |
| 2024-12-19 | 未涂布瓦楞纸 | JIA MEI CARTON PRODUCTS CO LTD | 缅甸 | $18.7K |
| 2024-08-27 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2024-08-23 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2024-08-21 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2024-05-02 | 未涂布瓦楞纸 | DONGGUAN RUNJIN PAPER CO LTD | 中国 | $94.8K |
| 2024-04-24 | 未涂布瓦楞纸 | ZHONGSHAN XINMANHUI PAPER CO LTD | 中国 | $120.6K |
| 2024-04-17 | 未涂布瓦楞纸 | ZHONGSHAN XINMANHUI PAPER CO LTD | 中国 | $52.5K |