Tung Feng Construction Engineering (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 金属办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT XâY DựNG ĐồNG PHONG (VIệT NAM)
- 邮箱4
47
进口笔数
10
出口笔数
$11.16M
进口金额
$1.26M
出口金额
2025-10-09
最近进口
2025-11-18
最近出口
15
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700798848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN991Y5KD |
| 成立日期 | 2004-02-24 |
| 联系地址 | Lô E-10A-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT XÂY DỰNG ĐỒNG PHONG (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | TUNG FENG CONSTRUCTION ENGINEERING (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E-10A-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +842743553832 |
| 邮箱 | administration.hcmc@tungfeng.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843141 | 机械零件 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 843049 | 非自推进钻机 |
| 847910 | 工程机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 22 | $5.86M |
| 意大利 | 7 | $3.65M |
| 中国台湾 | 8 | $495.4K |
| 中国 | 7 | $432.1K |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $259.3K |
| 法国 | 3 | $247.6K |
| 德国 | 1 | $110.0K |
| 日本 | 3 | $70.3K |
| 泰国 | 1 | $11.1K |
| 西班牙 | 1 | $9.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 9 | $1.19M |
| 柬埔寨 | 1 | $64.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Earnest Trading Ltd. | 马来西亚 | 21 | $5.86M | 金属办公家具、可调转椅 |
| I.F.O. S.r.l. | 意大利 | 6 | $3.64M | 木制厨房家具、卧室木家具 |
| Sodikart | 法国 | 3 | $292.6K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Shanghai Yorke Construction Engineering Co., Ltd. | 中国 | 3 | $288.2K | 铝制结构体及部件、铝制结构体 |
| Ensol 360 d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 2 | $261.3K | 其他游乐设施、商业广告材料 |
| e7c1325d35ff5f26e55effb9948bbb81 | 1 | $200.0K | ||
| EARNEST TRADING LTD | 中国台湾 | 3 | $183.3K | 自推进起重机、自推进钻机 |
| TUNG FENG CONSTRUCTION ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | 2 | $172.8K | 金属增强橡胶管、螺纹螺母 |
| Earnest Trading Ltd. | 中国 | 1 | $126.0K | 尼龙簇绒地毯 |
| Helix Leisure Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $14.7K | 投币游戏机、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RADIANT TRADING CO., LTD | 中国台湾 | 2 | $615.0K | 机械零件 |
| EARNEST TRADING LTD | 中国台湾 | 3 | $318.0K | 自推进起重机、机械零件 |
| Joyful Consultant Services Inc. | 中国台湾 | 4 | $260.0K | 自推进起重机、非自推进钻机 |
| Joyful Consultant Services Inc | 柬埔寨 | 1 | $64.8K | 自推进起重机、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 金属增强橡胶管 | TUNG FENG CONSTRUCTION ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $10.2K |
| 2025-10-09 | 金属增强橡胶管 | TUNG FENG CONSTRUCTION ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $7.7K |
| 2025-10-09 | 不锈钢管件 | TUNG FENG CONSTRUCTION ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2025-10-09 | 螺纹螺母 | TUNG FENG CONSTRUCTION ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $290 |
| 2025-10-09 | 金属增强橡胶管 | TUNG FENG CONSTRUCTION ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $7.0K |
| 2025-10-09 | 滚珠轴承 | TUNG FENG CONSTRUCTION ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $4.6K |
| 2025-10-09 | 不锈钢管件 | TUNG FENG CONSTRUCTION ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2025-10-09 | 金属增强橡胶管 | TUNG FENG CONSTRUCTION ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $11.1K |
| 2025-10-09 | 滚珠轴承 | TUNG FENG CONSTRUCTION ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2025-10-09 | 不锈钢管件 | TUNG FENG CONSTRUCTION ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 自推进起重机 | Joyful Consultant Services Inc. | 中国台湾 | $180.0K |
| 2024-12-18 | 自推进起重机 | JOYFUL CONSULTANT SERVICES INC | 中国台湾 | $45.0K |
| 2024-09-19 | 工程机械 | JOYFUL CONSULTANT SERVICES INC | 中国台湾 | $5.0K |
| 2024-09-11 | 机械零件 | RADIANT TRADING CO., LTD | 中国台湾 | $50.0K |
| 2024-09-11 | 机械零件 | RADIANT TRADING CO., LTD | 中国台湾 | $50.0K |
| 2024-08-16 | 机械零件 | EARNEST TRADING LTD | 中国台湾 | $39.0K |
| 2024-08-01 | 非自推进钻机 | JOYFUL CONSULTANT SERVICES INC | 中国台湾 | $30.0K |
| 2023-12-14 | 机械零件 | JOYFUL CONSULTANT SERVICES INC | 柬埔寨 | $19.5K |
| 2023-12-14 | 自推进起重机 | JOYFUL CONSULTANT SERVICES INC | 柬埔寨 | $45.4K |
| 2023-03-06 | 机械零件 | EARNEST TRADING LTD | 中国台湾 | $39.0K |