Linh Anh Production & Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 非纺织润滑剂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại dịch vụ và sản xuất Linh Anh
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$26.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-18
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104912628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND37FFG3 |
| 成立日期 | 2010-09-16 |
| 联系地址 | Số 17, Ngõ 46, Phố An Hòa, Tổ Dân Phố 2, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT LINH ANH |
| 企业英文名称 | LINH ANH PRODUCTION AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17, Ngõ 46, Phố An Hòa, Tổ Dân Phố 2, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84984404906 |
| 邮箱 | linhanhoil@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $26.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $14.2K | 铝管、ABS共聚物 |
| Joyo Mark (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $10.0K | 自粘纸板、自粘塑料卷 |
| SEM Diamond Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 非轻质石油 | HONDA (HAI DUONG) PRINTING PACKAGING CO LTD | 越南 | $714 |
| 2026-04-16 | 非纺织润滑剂 | JOYO MARK (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | $517 |
| 2026-02-25 | 非纺织润滑剂 | Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $336 |
| 2026-02-25 | 其他化学制剂 | Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $196 |
| 2026-02-25 | 其他化学制剂 | Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $132 |
| 2026-02-25 | 工业清洁制剂 | Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $290 |
| 2026-02-24 | 非纺织润滑剂 | JOYO MARK (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | $524 |
| 2025-11-27 | 其他化学制剂 | Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2025-11-27 | 工业清洁制剂 | Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $400 |
| 2025-11-27 | 其他化学制剂 | Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $193 |