Lighting & Urban Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 非玻塑灯具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CHIếU SáNG Và THIếT Bị Đô THị
78
进口笔数
0
出口笔数
$2.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100106024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF2PX4AT |
| 成立日期 | 2005-05-31 |
| 联系地址 | Số 1, phố Vũ Đức Thận, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHIẾU SÁNG VÀ THIẾT BỊ ĐÔ THỊ |
| 企业英文名称 | LIGHTING AND URBAN EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, phố Vũ Đức Thận, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2910 - Sản xuất xe có động cơ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8413 - Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành |
| 电话 | 02438253300 |
| 邮箱 | hapulico@hapulico.com |
| 官网 | www.hapulico.com |
| 传真 | 02438262772 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853951 | LED灯具及模块 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $2.25M |
| 韩国 | 2 | $92.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unilumin Group Co., Ltd. | 中国 | 47 | $1.88M | 非CRT显示器、通信设备零件 |
| Dezhou Yibang Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $218.1K | 非玻塑灯具零件、其他电路开关装置 |
| Bizneer Corp. Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $92.8K | 柑橘类果酱、烫直发制剂 |
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $73.5K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Shenzhen Sosen Electronics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $49.0K | 静止变流器、其他电感器 |
| Guangdong Kangrong High-Tech New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.6K | 电阻器零件、LED灯具 |
| Zhejiang Lebao Plastics Equipment Factory | 中国 | 1 | $3.8K | 塑料容器、其他塑料制品 |
| Darkoo Optics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.7K | 塑料灯具零件、非玻塑灯具零件 |
| Guangdong Mingshi Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 其他塑料管材、塑料灯具零件 |
| Ningbo Easting Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 夹层安全玻璃、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | LED灯具及模块 | UNILUMIN GROUP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | LED灯具及模块 | UNILUMIN GROUP CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-04-27 | LED灯具及模块 | UNILUMIN GROUP CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-04-27 | 非玻塑灯具零件 | DEZHOU YIBANG ENERGY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 非玻塑灯具零件 | DEZHOU YIBANG ENERGY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | LED灯具及模块 | UNILUMIN GROUP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-19 | 塑料灯具零件 | DARKOO OPTICS CO LTD | 中国 | $974 |
| 2026-04-19 | 塑料灯具零件 | DARKOO OPTICS CO LTD | 中国 | $974 |
| 2026-04-12 | LED照明装置 | UNILUMIN GROUP CO LTD | 中国 | $555 |
| 2026-04-12 | LED照明装置 | UNILUMIN GROUP CO LTD | 中国 | $2.0K |