Fortland Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 硝酸钾

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FORTLAND VIệT NAM

12
进口笔数
24
出口笔数
$331.9K
进口金额
$322.2K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-23
最近出口
7
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $190.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $53.2K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 3 笔2026-03进口 $118.1K · 4 笔出口 $26.4K · 2 笔2026-04进口 $115.8K · 2 笔出口 $190.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $53.2K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 3 笔2026-03进口 $118.1K · 4 笔出口 $26.4K · 2 笔2026-04进口 $115.8K · 2 笔出口 $190.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号0108468146
企查查编码QVN38WJSQ2
成立日期2018-10-10
联系地址Lô 7.3 ngõ 70 Nguyễn Hoàng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FORTLAND VIỆT NAM
企业英文名称FORTLAND VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Biệt thự số 04 - B13, Mỹ Đình 1, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản
电话+84835333321
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
283429其他硝酸盐
283421硝酸钾
283529其他磷酸盐
281119其他无机酸

出口

HS 编码产品
283421硝酸钾
281119其他无机酸
283429其他硝酸盐
283529其他磷酸盐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$227.3K
中国台湾4$60.4K
韩国1$44.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南24$322.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jocinda Hong Kong Co., Ltd.中国2$115.8K硝酸类、其他肥料
Guangzhou Hongzheng Trade Co., Ltd.中国2$59.1K亚硝酸盐、硝酸钠肥料
JS CHEM CO.,LTD1$44.2K硝酸钾
JS CHEM CO.,LTD中国1$38.4K硝酸钾
ELI X (Qingdao) Chem Co., Ltd.科特迪瓦2$30.8K固体烧碱、邻苯二甲酸酐
ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd.中国2$29.6K硝酸类、乙酸
Uni Master Co., Ltd.中国2$14.0K混合机、其他擦亮剂

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JNTC Vina Co., Ltd.越南4$114.7K其他塑料制品、自粘塑料片
UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd.越南2$88.0K自粘塑料片、其他钢铁制品
CONG TY TNHH UTI VINA VINH PHUC (MST: 2500729323)越南2$50.6K其他塑料制品、非医用橡胶手套
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南6$36.5K通信设备零件、其他电子IC
Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd.越南4$21.7K通信设备零件、自粘塑料片
Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd.越南4$6.1K金属加工机刀、可互换钻具
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南2$4.5K其他塑料制品、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他硝酸盐Jocinda Hong Kong Co., Ltd.中国$30.0K
2026-04-10其他硝酸盐Jocinda Hong Kong Co., Ltd.中国$30.0K
2026-04-08其他硝酸盐Jocinda Hong Kong Co., Ltd.中国$27.9K
2026-04-08其他硝酸盐Jocinda Hong Kong Co., Ltd.中国$27.9K
2026-03-18其他硝酸盐Guangzhou Hongzheng Trade Co., Ltd.中国$30.8K
2026-03-18硝酸钾JS CHEM CO.,LTD韩国$44.2K
2026-03-11其他硝酸盐Guangzhou Hongzheng Trade Co., Ltd.中国$28.4K
2026-03-10其他硝酸盐ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd.中国台湾$14.8K
2026-01-27其他硝酸盐ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd.中国台湾$14.8K
2026-01-26硝酸钾JS CHEM CO.,LTD中国$38.4K

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23硝酸钾JNTC Vina Co., Ltd.越南$25.9K
2026-04-23硝酸钾JNTC Vina Co., Ltd.越南$25.9K
2026-04-17硝酸钾JNTC Vina Co., Ltd.越南$25.9K
2026-04-07硝酸钾UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd.越南$37.4K
2026-04-07硝酸钾UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd.越南$37.4K
2026-04-06硝酸钾CONG TY TNHH UTI VINA VINH PHUC (MST: 2500729323)越南$37.4K
2026-03-31硝酸钾UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd.越南$13.2K
2026-03-27硝酸钾CONG TY TNHH UTI VINA VINH PHUC (MST: 2500729323)越南$13.2K
2026-02-11硝酸钾JNTC Vina Co., Ltd.越南$18.5K
2026-02-06硝酸钾JNTC Vina Co., Ltd.越南$18.5K

相关企业 · 同类产品

Fortland Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →