Fortland Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他硝酸盐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FORTLAND VIệT NAM
12
进口笔数
11
出口笔数
$331.9K
进口金额
$188.2K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-17
最近出口
7
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108468146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN38WJSQ2 |
| 成立日期 | 2018-10-10 |
| 联系地址 | Lô 7.3 ngõ 70 Nguyễn Hoàng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FORTLAND VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FORTLAND VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Biệt thự số 04 - B13, Mỹ Đình 1, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +84835333321 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283429 | 其他硝酸盐 |
| 283421 | 硝酸钾 |
| 283529 | 其他磷酸盐 |
| 281119 | 其他无机酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283421 | 硝酸钾 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
| 281119 | 其他无机酸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $227.3K |
| 中国台湾 | 4 | $60.4K |
| 韩国 | 1 | $44.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $188.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jocinda Hong Kong Co., Ltd. | 中国 | 2 | $115.8K | 硝酸类、其他肥料 |
| Guangzhou Hongzheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.1K | 硝酸钠肥料、亚硝酸盐 |
| ELI X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 3 | $45.6K | 固体烧碱、邻苯二甲酸酐 |
| JS CHEM CO.,LTD | 1 | $44.2K | 硝酸钾 | |
| JS CHEM CO.,LTD | 中国 | 1 | $38.4K | 硝酸钾 |
| ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 硝酸类、乙酸 |
| Uni Master Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.0K | 混合机、其他擦亮剂 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 1 | $74.8K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH UTI VINA VINH PHUC (MST: 2500729323) | 越南 | 2 | $50.6K | 其他塑料制品、非医用橡胶手套 |
| JNTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $44.4K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.9K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 2 | $4.5K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 金属加工机刀、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他硝酸盐 | JOCINDA HONG KONG CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-10 | 其他硝酸盐 | JOCINDA HONG KONG CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-08 | 其他硝酸盐 | JOCINDA HONG KONG CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2026-04-08 | 其他硝酸盐 | JOCINDA HONG KONG CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2026-03-18 | 其他硝酸盐 | GUANGZHOU HONGZHENG TRADE CO LTD | 中国 | $30.8K |
| 2026-03-18 | 硝酸钾 | JS CHEM CO.,LTD | 韩国 | $44.2K |
| 2026-03-11 | 其他硝酸盐 | GUANGZHOU HONGZHENG TRADE CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2026-03-10 | 其他硝酸盐 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 中国台湾 | $14.8K |
| 2026-01-27 | 其他硝酸盐 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 中国台湾 | $14.8K |
| 2026-01-26 | 硝酸钾 | JS CHEM CO.,LTD | 中国 | $38.4K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 硝酸钾 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $25.9K |
| 2026-04-07 | 硝酸钾 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $37.4K |
| 2026-04-07 | 硝酸钾 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $37.4K |
| 2026-04-06 | 硝酸钾 | CONG TY TNHH UTI VINA VINH PHUC (MST: 2500729323) | 越南 | $37.4K |
| 2026-03-27 | 硝酸钾 | CONG TY TNHH UTI VINA VINH PHUC (MST: 2500729323) | 越南 | $13.2K |
| 2026-02-06 | 硝酸钾 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $18.5K |
| 2026-01-29 | 其他硝酸盐 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-10-22 | 其他硝酸盐 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-09-22 | 其他硝酸盐 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $934 |
| 2023-09-22 | 硝酸钾 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $7.2K |