Phoenix Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 224 笔 · 主营 动物鞍具
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Phi Phụng Việt Nam
137
进口笔数
224
出口笔数
$844.1K
进口金额
$2.04M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-19
最近出口
14
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701785383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1A0Q4VP |
| 成立日期 | 2010-09-14 |
| 联系地址 | Số 45 Yersin, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHI PHỤNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PHOENIX VIET NAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45 Yersin, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743878900 |
| 邮箱 | phoenixvietnam@vnn.vn |
| 传真 | 06503878901 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22.26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 420100 | 动物鞍具 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420100 | 动物鞍具 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580810 | 编带 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 610190 | 其他男式针织外套 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 50 | $518.3K |
| 中国 | 63 | $224.0K |
| 越南 | 27 | $61.9K |
| 韩国 | 2 | $39.5K |
| 中国香港 | 3 | $366 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 218 | $1.89M |
| 越南 | 5 | $152.9K |
| 中国 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hayabusa Co., Ltd. | 日本 | 59 | $465.1K | 鱼钩、其他渔猎用具 |
| Hayabusa Co., Ltd. | 中国 | 36 | $170.4K | 贱金属扣件、非乙烯塑料袋 |
| Hayabusa Co., Ltd. | 越南 | 5 | $152.2K | 其他塑料制品、非乙烯塑料袋 |
| Hayabusa Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $39.5K | 贱金属扣件、其他塑料制品 |
| Nifco Vietnam Ltd. | 越南 | 19 | $9.8K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| HONG KONG SHINDO LTD | 中国香港 | 9 | $2.4K | 装饰流苏、其他人造窄幅布 |
| 9e3dd5117bc0a69212b6cb6da3a88326 | 2 | $1.8K | ||
| CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM (MST: 3900366820) | 越南 | 2 | $1.2K | 其他塑料制品、塑料衣着附件 |
| Avery Dennison (HK) Ltd. | 中国香港 | 3 | $575 | 其他塑料制品、可互换冲压工具 |
| AVERY DENNISON (HONG KONG) LIMITED | 中国香港 | 2 | $360 | 印刷标签、自粘纸板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hayabusa Co., Ltd. | 日本 | 218 | $1.89M | 其他渔猎用具、动物鞍具 |
| JSP Corp. | 越南 | 5 | $152.9K | 其他塑料制品、其他人造窄幅布 |
| Qingdao Hayabusa Fishing Tackle Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 仿制首饰 | HAYABUSA CO LTD | 中国 | $870 |
| 2026-04-14 | 仿制首饰 | HAYABUSA CO LTD | 中国 | $870 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM (MST: 3900366820) | 越南 | $21 |
| 2026-04-07 | 其他拉链 | HAYABUSA CO LTD | 日本 | $7 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM (MST: 3900366820) | 越南 | $3 |
| 2026-04-07 | 其他拉链 | HAYABUSA CO LTD | 日本 | $5 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM (MST: 3900366820) | 越南 | $2 |
| 2026-04-07 | 染色合成针织布 | HAYABUSA CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-07 | 其他拉链 | HAYABUSA CO LTD | 日本 | $7 |
| 2026-04-07 | 染色合成针织布 | HAYABUSA CO LTD | 日本 | $1.5K |
出口(共 224)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 动物鞍具 | HAYABUSA CO LTD | 日本 | $209 |
| 2026-04-19 | 动物鞍具 | HAYABUSA CO LTD | 日本 | $142 |
| 2026-04-19 | 动物鞍具 | HAYABUSA CO LTD | 日本 | $94 |
| 2026-04-19 | 动物鞍具 | HAYABUSA CO LTD | 日本 | $27 |
| 2026-04-19 | 动物鞍具 | HAYABUSA CO LTD | 日本 | $80 |
| 2026-04-19 | 动物鞍具 | HAYABUSA CO LTD | 日本 | $134 |
| 2026-04-19 | 动物鞍具 | HAYABUSA CO LTD | 日本 | $311 |
| 2026-04-19 | 动物鞍具 | HAYABUSA CO LTD | 日本 | $137 |
| 2026-04-19 | 动物鞍具 | HAYABUSA CO LTD | 日本 | $77 |
| 2026-04-19 | 动物鞍具 | HAYABUSA CO LTD | 日本 | $62 |