VGH Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VGH VIệT NAM
2
进口笔数
2
出口笔数
$3.0K
进口金额
$2.2K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-03-27
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109543318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE8H7J6T |
| 成立日期 | 2021-03-08 |
| 联系地址 | Thôn Bắc Hạ, Xã Quang Tiến, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VGH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VGH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bắc Thượng, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84968437426 |
| 邮箱 | nguyenhoachibi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aureole BCD Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 轴承零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Aureole BCD Co., Ltd. | 越南 | 1 | $635 | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 750W-75kW交流电机 | THK MFG OF VIETNAM CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2025-07-15 | 电力控制板 | CN CONG TY TNHH AUREOLE BCD | 日本 | $1.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 750W-75kW交流电机 | THK MFG OF VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-07-29 | 电力控制板 | CN CONG TY TNHH AUREOLE BCD | 越南 | $635 |