VFM Wilmar Flour Mills Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 776 笔 · 主营 小麦粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XAY LúA Mì VFM-WILMAR
- 邮箱12
181
进口笔数
776
出口笔数
$255.15M
进口金额
$21.55M
出口金额
2026-07-13
最近进口
2026-07-31
最近出口
7
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701591543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAUTGF7W |
| 成立日期 | 2012-02-22 |
| 联系地址 | Khu vực Cảng Cái Lân, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XAY LÚA MÌ VFM-WILMAR |
| 企业英文名称 | VFM-WILMAR FLOUR MILLS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu vực Cảng Cái Lân, Phường Bãi Cháy, TP Quảng Ninh |
| 经营范围 | 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842033822566 |
| 邮箱 | info-vfm@vfmvn.com.vn |
| 传真 | +842033848286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7,591.4712亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 210210 | 活性酵母 |
| 110900 | 小麦面筋 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110100 | 小麦粉 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 82 | $140.73M |
| 美国 | 25 | $43.78M |
| 加拿大 | 10 | $29.89M |
| 阿根廷 | 8 | $20.64M |
| 巴西 | 6 | $8.91M |
| 乌克兰 | 5 | $5.55M |
| 俄罗斯 | 1 | $3.37M |
| 中国 | 43 | $2.28M |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 15 | $9.54M |
| 中国香港 | 320 | $5.35M |
| 老挝 | 198 | $3.37M |
| 新加坡 | 106 | $1.06M |
| 越南 | 12 | $182.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FFM BERHAD | 马来西亚 | 135 | $246.50M | 其他小麦及混合麦、980000 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $6.36M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| AB Mauri Yihai Kerry Food Marketing (Shanghai) Co., Ltd. | 瑞典 | 24 | $1.19M | 活性酵母、猫狗饲料 |
| Guanxian Ruichang Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $963.8K | 小麦面筋、蛋白质衍生物 |
| Dongguan Yihai Kerry Starch Co., Ltd. | 中国 | 4 | $118.6K | 小麦面筋、烘焙混合料面团 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.1K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| PT AIDC TECHNOLOGY INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $2.5K | 其他电气开关、电力控制板 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WILMAR BENBY CORPORATION | 菲律宾 | 15 | $9.54M | 食用油脂制品、精炼棕榈油 |
| Yihai Kerry (Hong Kong) Ltd | 中国香港 | 252 | $2.99M | 精炼棕榈油、小麦粉 |
| Wilmar Trading (Hong Kong) Ltd | 中国香港 | 92 | $2.25M | 小麦粉、3公斤内红茶 |
| Wilmar Distribution (Hong Kong) Ltd. | 中国香港 | 91 | $1.46M | 小麦粉、3公斤内红茶 |
| Greenfeed Lao Co., Ltd. | 老挝 | 57 | $1.14M | 人造纺织袋、猫狗饲料 |
| Wilmar Distribution Pte. Ltd. | 新加坡 | 105 | $1.05M | 小麦粉、精炼棕榈油 |
| PPS Consultant Sole Co., Ltd. | 老挝 | 55 | $1.05M | 小麦粉、食用油脂制品 |
| Saikhong Confectionery Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | 39 | $492.7K | 小麦粉、食用油脂制品 |
| Champalao Export Import Co., Ltd. | 老挝 | 21 | $363.6K | 小麦粉、食用油脂制品 |
| Chaixi Meekiao Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 12 | $116.2K | 小麦粉 |
近期贸易明细
进口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 活性酵母 | AB Mauri Yihai Kerry Food Marketing (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $25.1K |
| 2026-07-13 | 活性酵母 | AB Mauri Yihai Kerry Food Marketing (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2026-07-13 | 活性酵母 | AB Mauri Yihai Kerry Food Marketing (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $13.3K |
| 2026-06-26 | 其他小麦及混合麦 | FFM BERHAD | 澳大利亚 | $3.26M |
| 2026-06-26 | 其他小麦及混合麦 | FFM BERHAD | 澳大利亚 | $4.46M |
| 2026-06-10 | 小麦面筋 | Dongguan Yihai Kerry Starch Co., Ltd. | 中国 | $29.9K |
| 2026-06-04 | 其他小麦及混合麦 | FFM BERHAD | 美国 | $2.92M |
| 2026-06-04 | 其他小麦及混合麦 | FFM BERHAD | 美国 | $1.69M |
| 2026-06-03 | 活性酵母 | AB Mauri Yihai Kerry Food Marketing (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-06-03 | 活性酵母 | AB Mauri Yihai Kerry Food Marketing (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $7.8K |
出口(共 776)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 小麦粉 | Saikhong Confectionery Factory Sole Co., Ltd. | — | $6.2K |
| 2026-07-31 | 小麦粉 | Saikhong Confectionery Factory Sole Co., Ltd. | — | $225 |
| 2026-07-31 | 小麦粉 | Saikhong Confectionery Factory Sole Co., Ltd. | — | $5.5K |
| 2026-07-31 | 小麦粉 | Yihai Kerry (Hong Kong) Ltd | — | $9.3K |
| 2026-07-30 | 小麦粉 | Yihai Kerry (Hong Kong) Ltd | — | $8 |
| 2026-07-30 | 小麦粉 | Yihai Kerry (Hong Kong) Ltd | — | $2.1K |
| 2026-07-30 | 小麦粉 | Yihai Kerry (Hong Kong) Ltd | — | $747 |
| 2026-07-30 | 小麦粉 | Yihai Kerry (Hong Kong) Ltd | — | $3.1K |
| 2026-07-30 | 小麦粉 | Yihai Kerry (Hong Kong) Ltd | — | $5.5K |
| 2026-07-27 | 小麦麸皮残渣 | Greenfeed Lao Co., Ltd. | 老挝 | $24.2K |