Good Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Tốt
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$384.5K
出口金额
—
最近进口
2025-12-19
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311787326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPWB3NET |
| 成立日期 | 2012-05-15 |
| 联系地址 | Số 10 Lương Định Của, Khu phố 7, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TỐT |
| 企业英文名称 | GOOD SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 Lương Định Của, Khu phố 7, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84902873345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 151620 | 加工植物油 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 040210 | 低脂乳粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $293.4K |
| 越南 | 2 | $79.0K |
| 新西兰 | 4 | $12.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Ruizhixin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $189.6K | 咖啡基制品、咖啡提取物 |
| Liaoning Sailing International Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 2 | $103.8K | 其他零售药品、工业清洁制剂 |
| Liaoning Sailing International Forwarding Co., Ltd. | 越南 | 1 | $77.9K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Vietstars Ltd. | 新西兰 | 4 | $12.1K | 制备面食、混合调味料 |
| Vietstars Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 糖果、未煮意面 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 咖啡提取物 | DALIAN RUIZHIXIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $293 |
| 2025-12-19 | 咖啡提取物 | DALIAN RUIZHIXIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $57.0K |
| 2025-08-29 | 咖啡提取物 | DALIAN RUIZHIXIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $72.0K |
| 2025-07-04 | 咖啡提取物 | DALIAN RUIZHIXIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-07-04 | 咖啡提取物 | DALIAN RUIZHIXIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $59.9K |
| 2025-05-08 | 塑料家具 | LIAONING SAILING INTERNATIONAL FORWARDING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-05-08 | 塑料家具 | LIAONING SAILING INTERNATIONAL FORWARDING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-05-08 | 工业清洁制剂 | LIAONING SAILING INTERNATIONAL FORWARDING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-05-08 | 工业清洁制剂 | LIAONING SAILING INTERNATIONAL FORWARDING CO LTD | 中国 | $394 |
| 2025-05-08 | 塑料家具 | LIAONING SAILING INTERNATIONAL FORWARDING CO LTD | 中国 | $504 |