HD Style Interior & Architecture Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 木制厨房家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Và Nội Thất Hd Style
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$310.1K
出口金额
—
最近进口
2026-07-02
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107282318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNYA1RN6 |
| 成立日期 | 2016-01-07 |
| 联系地址 | Tầng 2, số 25 Mai Hắc Đế, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC VÀ NỘI THẤT HD STYLE |
| 企业英文名称 | HD STYLE INTERIOR AND ARCHITECTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số 25 Mai Hắc Đế, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +842438751986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 940139 | 可调转椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $305.0K |
| 越南 | 1 | $5.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J9 Builders | 美国 | 6 | $240.7K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| J9 Builders, LLC | 美国 | 1 | $64.2K | 其他木家具、木制厨房家具 |
| J9 Builders | 越南 | 1 | $5.1K | 带框玻璃镜 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-02 | WOODEN KITCHEN CABINETS WOODEN VANITY CABINETS | BD Ventures, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-02 | WOODEN KITCHEN CABINETS WOODEN VANITY CABINETS | BD Ventures, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-02 | WOODEN KITCHEN CABINETS WOODEN VANITY CABINETS | BD Ventures, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-18 | WOODEN KITCHEN CABINETS | J9 Builders, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-18 | WOODEN KITCHEN CABINETS | J9 Builders, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-18 | WOODEN KITCHEN CABINETS | J9 Builders, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-04-22 | 木制厨房家具 | J9 Builders, LLC | 美国 | $5.9K |
| 2026-04-22 | 木制厨房家具 | J9 Builders, LLC | 美国 | $25.1K |
| 2026-04-22 | 木制厨房家具 | J9 Builders, LLC | 美国 | $33.2K |
| 2025-12-01 | 金属框架软垫椅 | J9 Builders | 美国 | $502 |